Tẩy Chay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tẩy chay
to ostracise; to boycott
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tẩy chay
* verb
to boycott
Từ điển Việt Anh - VNE.
tẩy chay
to boycott



Từ liên quan- tẩy
- tẩy bỏ
- tẩy lễ
- tẩy uế
- tẩy xổ
- tẩy đi
- tẩy chì
- tẩy khô
- tẩy màu
- tẩy mực
- tẩy não
- tẩy oan
- tẩy rửa
- tẩy trừ
- tẩy xóa
- tẩy độc
- tẩy chay
- tẩy giun
- tẩy mạnh
- tẩy nhờn
- tẩy ruột
- tẩy sạch
- tẩy tiền
- tẩy trần
- tẩy trang
- tẩy trùng
- tẩy trắng
- tẩy hóa học
- tẩy máy chữ
- tẩy vết mực
- tẩy giun sán
- tẩy lễ đường
- tẩy bằng ét xăng
- tẩy chay để bắt hạ giá
- tẩy trừ sâu bọ hoặc côn trùng cho
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Tẩy Chay Trong Tiếng Anh
-
Tẩy Chay Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tẩy Chay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Tẩy Chay Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Ostracize | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Tẩy Chay Bằng Tiếng Anh
-
TẨY CHAY In English Translation - Tr-ex
-
SẼ TẨY CHAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tẩy Chay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cancel Culture Là Gì? Nỗi đáng Sợ Của "Văn Hóa Tẩy Chay" - ISE
-
Tẩy Chay Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "tẩy Chay" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "sự Tẩy Chay" - Là Gì?
-
Người Tẩy Chay – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tẩy Chay Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Tẩy Chay Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
"sự Tẩy Chay" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ostracism Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Tẩy Chay: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran