Tháo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tháo" thành Tiếng Anh
undo, unfasten, untwist là các bản dịch hàng đầu của "tháo" thành Tiếng Anh.
tháo verb + Thêm bản dịch Thêm tháoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
undo
verbCô tháo giầy tôi ra nhé?
Can you undo my boot?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
unfasten
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
untwist
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- remove
- uncouple
- unhitch
- tease
- unframe
- unbrace
- uncoil
- unship
- unstitch
- untwine
- unwork
- evacuate
- unbind
- open to untic
- undid
- unsew to drain
- untie
- unravel
- unpick
- unpack
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tháo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tháo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tháo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
THÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THÁO RỜI - Translation In English
-
THÁO RA - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt "tháo" - Là Gì?
-
"tháo Gỡ, Tháo Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THÁO GỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tháo Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Luyện Dùng 15 Thành Ngữ Phổ Biến Trong Tiếng Anh
-
Lắp Ráp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Dismantle - Wiktionary Tiếng Việt