Từ điển Tiếng Việt "tháo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tháo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tháo

- đg. 1 Làm cho các chi tiết, bộ phận được lắp ghép rời ra khỏi chỉnh thể. Tháo săm xe đạp ra vá. Tháo tung máy. Tháo rời từng mảnh. 2 Lấy ra, bỏ ra khỏi người cái đang mang. Tháo cặp kính để lên bàn. Tháo nhẫn. Vết thương mới tháo băng. 3 (kết hợp hạn chế). Làm cho thoát ra khỏi tình trạng bị ngăn giữ. Tháo nước sông vào ruộng. Nước chảy như tháo cống. Đánh tháo*. 4 (Chất bài tiết) thoát ra ngoài cơ thể nhiều và mạnh. Mồ hôi tháo ra như tắm. Mệt tháo mồ hôi hột. Mửa tháo ra.

nđg.1. Gỡ rời ra các chi tiết, bộ phận được lắp ghép. Tháo căm xe đạp ra. Tháo rời từng mảnh. 2. Lấy ra khỏi người cái đang mang. Tháo nhẫn. 3. Làm cho thoát khỏi tình trạng bị ngăn giữ. Đánh tháo. Tháo nước sông vào ruộng. 4. Thoát ra ngoài cơ thể. Mệt tháo mồ hôi.

xem thêm: cởi, tháo, gỡ

xem thêm: xả, tháo

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tháo

tháo
  • verb
    • to open to untic, to undo, to unstitch, to unsew to drain (away)
delink
demount
demountable
  • cầu tháo (cất) được: demountable bridge
  • có thể tháo ra: demountable (an)
  • kết cấu tháo lắp được: prefabricated demountable structures
  • nhà tháo lắp được: demountable building
  • phòng tháo lắp được: demountable room
  • dismantle
    dismantling
  • bích tháo dỡ: dismantling flange
  • buồng tháo dỡ: dismantling chamber
  • sự tháo dỡ: dismantling
  • sự tháo khuôn (đúc): dismantling of molds
  • sự tháo ra: dismantling
  • sự tháo rời: dismantling
  • evacuation
  • sự tháo nước hở: surface water evacuation
  • sự tháo nước lộ thiên: surface water evacuation
  • sự tháo xả: evacuation
  • fall
    release
  • cái tháo [dỡ] đá lập phương: ice cube release
  • chất tháo khuôn: mold release agent
  • chất tháo khuôn: mould release agent
  • chất trợ tháo khuôn: mould release agent
  • chất trợ tháo khuôn: release agent
  • dụng cụ tháo tấm trang trí: trim panel release tool
  • hợp chất tháo dỡ khuôn: mould release agent
  • sự tháo bộ phận phụ thuộc: independent component release (ICR)
  • sự tháo khuôn: release from the mould
  • sự tháo ra: release
  • sự tháo ván khuôn: release of forms
  • remove
    separate
    take down
    unchoke
  • mở, tháo: unchoke
  • unfasten
    unpack
    bản lề tháo được
    loose pin butt hinge
    bảng cắm tháo rời được
    detachable plug board
    bê tông vừa tháo ván khuôn
    rough concrete
    bệnh thần kinh đái tháo đường
    diabetic neuropathy
    bể tháo cạn nhanh
    blow down tank
    bờ tháo
    bank of denudation
    bờ tháo
    shore of denudation
    bơm tháo cạn
    drainage pump
    bộ phận tháo được
    removable part
    bộ phận tháo nước
    overflow
    bộ phận tháo rời
    detached piece
    bộ phận tháo rời
    loose piece
    bộ phận tháo rời
    single part
    bộ tháo hơi
    deflator
    bộ tháo khuôn
    mold emptier
    bộ tháo khuôn
    mould emptier
    bộ tháo sét
    surge diverter
    bộ tháo vặn mũi khoan
    bit breaker
    buồng tháo
    delivery chamber
    buồng tháo
    discharge chamber
    buồng tháo liệu
    discharge chamber
    cái đột tháo chêm
    key knockout
    cái đột tháo chốt
    pin drift
    cái tháo bánh răng
    withdrawer
    cái tháo bánh răng, puli
    gear puller
    cái tháo lõi
    core knockout
    cái tháo then
    key knockout
    evacuate
    bán tháo
    selling off
    bán thống bán tháo
    buy turnover (to ...)
    bán tống bán tháo
    sell at any price (to ...)
    bán tống bán tháo
    selling off
    bán tống bán tháo
    unlisted trading
    bán với bất cứ giá nào, bán tống bán tháo
    sell at any price
    băng tải tháo nguyên liệu
    discharge conveyor
    bộ phận tháo bọt
    skimmer
    cách bán tống bán tháo
    hectic selling
    cái tháo ghim
    staple remover
    cao điểm bán tháo
    selling-climax
    chỗ tháo bao tải
    sack shoot
    cơ cấu tháo cạn
    draining device
    cơ cấu tháo đáy xilô
    bin discharger
    cửa tháo
    discharge end
    cửa tháo
    drain hold-over
    cửa tháo cá
    fish discharge chute
    cửa tháo mảnh vỏ (ở máy bao gói)
    crown chute
    cửa tháo thùng hình chữ chi
    zigzag gravity barrel lowering sack
    cưa tháo
    chute
    đáy tháo tải
    delivery end
    đầu tháo liệu
    outlet end
    đầu tháo liệu
    tail end
    đã tháo rời
    knocked-down condition
    điều kiện mua bán tháo rời một nửa
    semi knocked-down
    điều kiện mua bán tháo rời nguyên khối
    integrally knocked-down condition
    điều kiện tháo rời
    knock-down condition
    đĩa lưu trữ tháo ra được
    exchangeable disk store
    đĩa tháo
    draw-off tray
    đòn bẩy tháo dỡ của xe chuyển hàng
    carriage release arm

    Từ khóa » Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì