Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
tháo
* đtừ
to open, unbind, unleash; to untie, to undo, to unstitch, to unsew; (of nails) pull out, drain (pipe, sink, sewer); to drain (away), open unlock, set, throw or break upon; (of machinery) strip down, disassemble, dismantle, take to piece
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
tháo
* verb
to open to untic, to undo, to unstitch, to unsew to drain (away)
Từ điển Việt Anh - VNE.
tháo
to dismantle, take apart, open, unwrap, untie, release, unbind



Từ liên quan- tháo
- tháo bỏ
- tháo dạ
- tháo dỡ
- tháo gỡ
- tháo mở
- tháo ra
- tháo bẫy
- tháo bớt
- tháo chỉ
- tháo cùm
- tháo cũi
- tháo dây
- tháo hơi
- tháo kíp
- tháo lui
- tháo lót
- tháo máy
- tháo mìn
- tháo móc
- tháo nút
- tháo rút
- tháo rời
- tháo tấm
- tháo vát
- tháo yên
- tháo ách
- tháo đai
- tháo báng
- tháo băng
- tháo chạy
- tháo cống
- tháo giày
- tháo khóa
- tháo ngòi
- tháo nước
- tháo súng
- tháo sạch
- tháo thân
- tháo tỏng
- tháo xích
- tháo điện
- tháo khoán
- tháo khung
- tháo khuôn
- tháo sổ ra
- tháo xiềng
- tháo xuống
- tháo cán ra
- tháo hơi ra
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tháo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
THÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tháo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
THÁO RỜI - Translation In English
-
THÁO RA - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt "tháo" - Là Gì?
-
"tháo Gỡ, Tháo Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
THÁO GỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Tháo Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Luyện Dùng 15 Thành Ngữ Phổ Biến Trong Tiếng Anh
-
Lắp Ráp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Dismantle - Wiktionary Tiếng Việt