THÁO GỠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THÁO GỠ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từtháo gỡ
Ví dụ về việc sử dụng Tháo gỡ trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcơ hội gặp gỡtrình gỡ lỗi thời gian gặp gỡlần đầu gặp gỡkhả năng gặp gỡgỡ bom gỡ lỗi mã HơnSử dụng với trạng từgỡ cài đặt gỡ hòa tháo gỡ khó khăn Sử dụng với động từgỡ bỏ khỏi muốn gặp gỡbị gỡ xuống yêu cầu gỡ bỏ bắt đầu gặp gỡmuốn gỡ bỏ tiếp tục gặp gỡyêu cầu gỡ xuống từ chối gặp gỡgỡ xuống khỏi Hơn
Bra tháo gỡ càng nhiều càng tốt.
Bom defuser: có bao nhiêu bạn có thể tháo gỡ quả b.Xem thêm
lắp ráp và tháo gỡassembly and disassemblytháo gỡ khó khănto remove difficultiesdễ dàng tháo gỡeasy disassemblyđã được tháo gỡhave been removedlắp đặt và tháo gỡinstallation and disassemblyinstallation and removalTừng chữ dịch
tháođộng từremovetakeunscrewdetachunpluggỡđộng từremovedtakeuninstallgỡgiới từdowngỡhạtoff STừ đồng nghĩa của Tháo gỡ
tháo rời loại bỏ xóa remove thư giãn làm sáng tỏ cắt bỏ xoá tẩy ra việc cởi lấy ra bỏ điTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tháo Ra Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
THÁO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tháo Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tháo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THÁO RỜI - Translation In English
-
THÁO RA - Translation In English
-
Từ điển Tiếng Việt "tháo" - Là Gì?
-
"tháo Gỡ, Tháo Ra" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Tháo Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Luyện Dùng 15 Thành Ngữ Phổ Biến Trong Tiếng Anh
-
Lắp Ráp Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Dismantle - Wiktionary Tiếng Việt