THÉP XÂY DỰNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " THÉP XÂY DỰNG " in English? Sthép xây dựng
Examples of using Thép xây dựng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with nounsvật liệu xây dựngkế hoạch xây dựngdự án xây dựngchi phí xây dựngcông ty xây dựngkhả năng xây dựngmôi trường xây dựngcông nhân xây dựngcông trình xây dựngchất lượng xây dựngMoreUsage with adverbsdựng sẵn xây dựng tuyệt vời xây dựng cao cấp xây dựng tạm thời Usage with verbsbắt đầu xây dựnggiúp xây dựngtiếp tục xây dựngcố gắng xây dựngvề xây dựngquyết định xây dựngđầu tư xây dựngtái xây dựnghoạt động xây dựngcam kết xây dựngMore
Thép xây dựng vô cùng ổn định.
Kim loại và thép xây dựng khuôn mẫu được thiết kế, tạo ra và sản xuất bằng công nghệ máy tính.See also
xây dựng kết cấu thépsteel structure buildingsteel structure constructionxây dựng bằng thép không gỉstainless steel constructionWord-for-word translation
thépnounsteelthépverbsteelssteelingxâyverbbuildbuiltxâynounconstructionmasonryxâythe buildingdựngverbdựngbuilderectdựngset updựngnounconstruction SSynonyms for Thép xây dựng
nhà thépTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Thép Xây Dựng In English
-
"thép Xây Dựng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thép Xây Dựng Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Thép Xây Dựng Translation - Thép Xây Dựng English How To Say
-
Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép (English For Steel)
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngày Xây Dựng - Phần Kết Cấu Thép
-
Tiếng Anh Trong Xây Dựng, Tieng-anh-trong-xay-dung - Vicco
-
155+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sắt Thép
-
Bộ Từ Vựng Tiếng Anh Sử Dụng Trong Chuyên Ngành Xây Dựng
-
Học Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng - GIÁ THÉP 24H.COM
-
Từ Vựng Ngành Kĩ Thuật Xây Dựng (U-Z) | British English Club
-
Thép Hộp Tiếng Anh Là Gì ? Tiếng Anh Chuyên Ngành Thép ...
-
100+ Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng - Du Học TMS
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng Thường Dùng