THIẾT BỊ Y TẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THIẾT BỊ Y TẾ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thiết bị y tế
medical device
thiết bị y tếthiết bị y khoamedical equipment
thiết bị y tếthiết bị y khoatrang thiết bị ycụ y tếtrang bị y khoadevices y tếmedical appliance
thiết bị y tếmedical apparatus
thiết bị y tếmedical devices
thiết bị y tếthiết bị y khoamedical equipments
thiết bị y tếthiết bị y khoatrang thiết bị ycụ y tếtrang bị y khoadevices y tếmedical appliances
thiết bị y tếmedical-device
thiết bị y tếthiết bị y khoa
{-}
Phong cách/chủ đề:
Medical Apparatus& Instruments.Đèn đỏ laser thiết bị y tế.
Red light laser medical apparatus.Thiết bị y tế và dụng cụ.
Medical Apparatus& Instruments.Olympus: Sống dựa vào thiết bị y tế?
Olympus: Saved by medical devices?Thiết bị y tế và dụng cụ.
Medical apparatus and instruments.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthực tế ảo tế bào mỡ kinh tế xanh kinh tế rất lớn thực tế rất khác tế bào kín HơnSử dụng với động từquốc tế hàng đầu thực tế tăng cường quốc tế chính chết tế bào thực tế đáng buồn tính thực tếphi thực tếvi tếquốc tế độc lập thực tế sử dụng HơnSử dụng với danh từquốc tếthực tếkinh tếnền kinh tếtế bào bộ y tếluật quốc tếngành y tếngày quốc tếkhu kinh tếHơnBất kể bạn mua thiết bị y tế ở đâu.
No matter where you purchase the medical devices.Là thiết bị y tế tại Nhật Bản.
For medical devices in Japan.Nó cũng được sử dụng rộng rãi thiết bị y tế.
It is also extensively used medical appliance.Thiết bị y tế& môi trường.
Equipment for health& environment.Chủ sở hữu trang thiết bị y tế; và.
The product owner of the medical device; and.Thiết bị y tế IntrauterineDoppler.
IntrauterineDoppler Medical Equipment.Hoạt động của thiết bị y tế này khá dễ dàng.
The operation of this health equipment is quite easy.Thiết bị y tế như máy trợ thính và máy tạo nhịp.
Medical appliances such as hearing aids and pacemakers.Bác sĩ chỉ là người sử dụng thiết bị y tế tại chỗ.
The player in a place where medical equipment is in use.Trang thiết bị y tế Máy hút ENT ENT burs laser.
ENT medical equipent ENT suction machine ENT burs laser.Đối với bất kỳ vẻ đẹp laser và thiết bị y tế lưu thông nước.
For any laser beauty and medical equipments water circulation.Trung tâm mua sắm trực tuyến, chủ yếu dành cho điện tử y tế gia đình và thiết bị y tế.
Online shopping mall, which is for home health electronics and medical equipments mainly.Ông Kim Jong-un thăm nhà máy sản xuất thiết bị y tế Myohyangsan.
Kim Jong Un inspected the Myohyangsan Medical Appliances Factory.Bao giờ hết hệ thống pin lifepo4 vàlithium ncm đảm bảo hiệu suất tối ưu của từng thiết bị y tế.
EverExceed LiFePO4 andLithium NCM battery system ensure optimal performance of each medical equipments.Ông Brian làquản lý của một công ty thiết bị y tế lớn của Hoa Kỳ.
Brian is the manager of a large American medical instrument company.Dưới đây là một số thiết bị y tế phổ biến nhất bạn nên xem xét đầu tư cho sử dụng cá nhân của bạn.
Listed below are some of the most popular medical equipments you should consider investing for your personal use.Nguyên liệu an toàn khisử dụng trong tàu vũ trụ và thiết bị y tế.
Safe material as used in spacecrafts and medical equipments.Phạm vi áp dụng: nhà máy thiết bị y tế, kho thiết bị y tế.
Scope of application: health equipment factory, health equipment store.VIETPHARCO- Tên giao dịch vàgọi tắt của Công ty TNHH Dược và thiết bị Y tế Việt Mỹ.
VIETPHARCO- Trade and abbreviated name of Viet My Pharmaceutical& Medical Equipments Company Limited.Năm 1957,công ty đã mua công ty cung cấp thiết bị y tế có trụ sở tại New York E. Machlett& Sons.
In 1957, the company purchased the New York-based medical apparatus supply company E. Machlett& Sons.Chúng cũng có thể được hấp thụ trong các bệnh viện để cung cấp những lờikhuyên hữu ích về tình trạng của thiết bị y tế.
They can also be absorbed inhospitals to provide valuable advice on the status of medical equipments.G- nhà cũng xuấtkhẩu nguyên liệu dược phẩm, Thiết bị y tế và thuốc thú y..
G-house also exports pharmaceutical raw materials, Medical Apparatus and Veterinary Drugs.FDA tuyên bố rằng một số nhà sản xuất thiết bị y tế đang giải quyết và khắc phục các lỗ hổng được tìm thấy trong phần mềm IPNet.
The FDA advisory states that some medical-device manufacturers are addressing and remediating the flaws found in IPNet software.Chỉ những công ty có pháp nhân kinh doanh đăng ký tại Việt Nam và có giấy phép nhập khẩu mớiđủ điều kiện để phân phối thiết bị y tế.
Only companies that have business entities registered in Vietnam andhave an import license are eligible to distribute medical equipments.Vào ngày 11 tháng 8 năm2012, Ban Y tế Siemens đã tham gia Hội nghị Thiết bị Y tế Việt Nam 2012 tại Đà Nẵng với tư cách là nhà đồng tài trợ.
On 11th August 2012,Siemens Healthcare successfully participated in Vietnamese Congress of Medical Equipments 2012 in Da Nang as one of co-sponsors.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2040, Thời gian: 0.028 ![]()
![]()
thiết bị y khoathiết bị yêu cầu

Tiếng việt-Tiếng anh
thiết bị y tế English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thiết bị y tế trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
trang thiết bị y tếmedical equipmentmedical equipmentscông ty thiết bị y tếmedical device companymedical equipment companynhà sản xuất thiết bị y tếmedical device manufacturermedical device makermedical equipment manufacturerthuốc và thiết bị y tếmedicines and medical devicesdược phẩm và thiết bị y tếpharmaceuticals and medical deviceslĩnh vực thiết bị y tếthe field of medical equipmentTừng chữ dịch
thiếtdanh từdeviceunitgearthiếtđộng từsetthiếttính từessentialbịđộng từbetếtính từinternationaleconomictếdanh từfacteconomyhealthTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thiết Bị Y Tế Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Thiết Bị Y Tế - StudyTiengAnh
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì?, 1689, Ngannguyen - WebHocTiengAnh
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì? By Web Học Tiếng Anh - Issuu
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì?
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì? - SoundCloud
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì? - Pinterest
-
50 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Về Dụng Cụ Y Tế Bạn Cần Biết
-
Thiết Bị Y Tế Tiếng Anh Là Gì - Cung Cấp
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ Y Tế - Leerit
-
Lĩnh Vực Y Tế Tiếng Anh Là Gì? Sở Y Tế Tiếng Anh Là Gì? - Wiki Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế - .vn
-
Dụng Cụ Y Tế Tiếng Anh? - Tạo Website
-
Hệ Thống Quản Lí Chất Lượng Chuyên Ngành Thiết Bị Y Tế ISO 13485 Là ...