Thiệt Hại Nặng Nề Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiệt hại nặng nề" thành Tiếng Anh
Bản dịch máy
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"thiệt hại nặng nề" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho thiệt hại nặng nề trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "thiệt hại nặng nề" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thiệt Hại Nặng Nề Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nặng Nề - Từ điển Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thiệt Hại Nặng Nề' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Thiệt Hại Nặng Nề - Báo Thanh Hóa
-
Thiệt Hại Nặng Nề Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Một Số Phân Tích Về Khái Niệm Về Trách Nhiệm Bồi Thường Của Nhà ...
-
Covid-19: Kinh Tế Anh Thiệt Hại Nặng Nhất Khối OECD - BBC
-
Về Thiệt Hại Trong Trách Nhiệm BTTHNHĐ - VIB OnlineVIB Online
-
Cận Cảnh Lũ Lụt Tại Miền Trung Việt Nam - UNICEF
-
Bạo Loạn ở Kazakhstan Gây Thiệt Hại Nặng Nề Về Con Người Và Tài Sản
-
Ấn Phẩm 547 (2021), Thiệt Hại, Thiên Tai, Và Trộm Cắp
-
Phát Triển Vùng Ven Biển Việt Nam- Cân Bằng Rủi Ro Và Cơ Hội
-
Quý Vị Nhận được Một Thư Xác định Thiệt Hại Đáng Kể, Bây Giờ Cần ...
-
Thiệt Hại Nặng Nề - .: VGP News - Báo điện Tử Chính Phủ