Thiu - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thiu" thành Tiếng Anh

bad, gloomily, unsound là các bản dịch hàng đầu của "thiu" thành Tiếng Anh.

thiu verb + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • bad

    adjective

    Em nghĩ mình đã ăn đồ thiu.

    I think I ate something that was bad.

    GlosbeMT_RnD
  • gloomily

    adverb FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • unsound

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • get stale
    • off
    • sour
    • rotten
    • go off
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " thiu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "thiu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Thức ăn ôi Thiu Tiếng Anh Là Gì