Thổi Còi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thổi còi
* đtừ
to whistle
trọng tài thổi còi the referee blew his whistle
call by whistling; to blow the whistle
Từ điển Việt Anh - VNE.
thổi còi
to blow a whistle



Từ liên quan- thổi
- thổi bễ
- thổi đổ
- thổi bay
- thổi bạt
- thổi còi
- thổi cơm
- thổi kèn
- thổi mòn
- thổi ngã
- thổi nhẹ
- thổi nấu
- thổi phù
- thổi sáo
- thổi tắt
- thổi vào
- thổi bùng
- thổi mạnh
- thổi rụng
- thổi tiêu
- thổi địch
- thổi phồng
- thổi tù và
- thổi vi vu
- thổi vù vù
- thổi xuống
- thổi ào ào
- thổi bay đi
- thổi bạt đi
- thổi vào bờ
- thổi cây kèn
- thổi cơm trọ
- thổi kèn túi
- thổi phì phì
- thổi phù phù
- thổi phụt ra
- thổi xào xạc
- thổi vào vùng
- thổi mạnh thêm
- thổi thủy tinh
- thổi mạnh dữ dội
- thổi kèn quá mạnh
- thổi phồng quá mức
- thổi gẫy làm rạp xuống
- thổi ngược lại gió alizê
- thổi còi ra lệnh cho nghỉ
- thổi còi ra hiệu cho rời bến
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thổi Còi Nghĩa Là Gì
-
Người Thổi Còi – Wikipedia Tiếng Việt
-
'thổi Còi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Lào "thổi Còi" - Là Gì?
-
Whistleblower - Thấy Chuyện Bất Bình, Quyết Không Làm Thinh!
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thổi Còi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Còi - Từ điển Việt
-
Người Thổi Còi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Còi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Người Thổi Còi (Whistleblower) Là Ai? Bảo Vệ Người Thổi Còi
-
Còi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thổi Còi Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Còi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể