Thổi Còi Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
Có thể bạn quan tâm
Bạn đang chọn từ điển Việt Thái, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Thái Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
thổi còi tiếng Thái?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ thổi còi trong tiếng Thái. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ thổi còi tiếng Thái nghĩa là gì.
Bấm nghe phát âm (phát âm có thể chưa chuẩn) thổi còiเสียงดังตุ๊ด
Tóm lại nội dung ý nghĩa của thổi còi trong tiếng Thái
thổi còi: เสียงดังตุ๊ด,
Đây là cách dùng thổi còi tiếng Thái. Đây là một thuật ngữ Tiếng Thái chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ thổi còi trong tiếng Thái là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới thổi còi
- lắc bật ra tiếng Thái là gì?
- người tìm tiếng Thái là gì?
- thông tin lẩn nhau tiếng Thái là gì?
- hạ ngục tiếng Thái là gì?
- người đẹp trai tiếng Thái là gì?
Từ khóa » Thổi Còi Nghĩa Là Gì
-
Người Thổi Còi – Wikipedia Tiếng Việt
-
'thổi Còi' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Lào "thổi Còi" - Là Gì?
-
Whistleblower - Thấy Chuyện Bất Bình, Quyết Không Làm Thinh!
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thổi Còi' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Còi - Từ điển Việt
-
Người Thổi Còi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thổi Còi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Còi - Wiktionary Tiếng Việt
-
Người Thổi Còi (Whistleblower) Là Ai? Bảo Vệ Người Thổi Còi
-
Còi Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Còi Nghĩa Là Gì? - Từ-điể