Thời Vụ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thời vụ" into English
season, seasonal are the top translations of "thời vụ" into English.
thời vụ + Add translation Add thời vụVietnamese-English dictionary
-
season
nounChưa kể đến hàng ngàn dân địa phương hòa trộn với công nhân thời vụ.
Not to mention the thousands of locals mixing with seasonal workers.
GlosbeMT_RnD -
seasonal
adjectiveChưa kể đến hàng ngàn dân địa phương hòa trộn với công nhân thời vụ.
Not to mention the thousands of locals mixing with seasonal workers.
GlTrav3
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thời vụ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thời vụ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thời Vụ Trong Tiếng Anh
-
Thời Vụ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Thời Vụ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỜI VỤ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì? Bí Mật Về Công ...
-
Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì? Ưu – Nhược điểm Khi Làm Công ...
-
"Hợp Đồng Thời Vụ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì
-
"thời Vụ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thời Vụ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thời Vụ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì - HappyMobile.Vn
-
Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì? Bí Mật Về Công Việc ...
-
Công Nhân Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì
-
Nhân Viên Thời Vụ Tiếng Anh Là Gì - Maze Mobile
-
NHÂN VIÊN THỜI VỤ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex