Through - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: thro͞o
- (phát âm giọng Anh chuẩn,CA)IPA(ghi chú):/θɹuː/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/θɹu/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -uː
- Tách âm: through
- Từ đồng âms: threw, thru
Giới từ
through /ˈθruː/
- Qua, xuyên qua, suốt. to walk through a wood — đi xuyên qua rừng to look through the window — nhìn qua cửa sổ to get through an examination — thi đỗ, qua kỳ thi trót lọt to see through someone — nhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai through the night — suốt đêm
- Do, vì, nhờ, bởi, tại. through whom did you learn that? — do ai mà anh biết điều đó? through ignorance — do (vì) dốt nát
Phó từ
through /ˈθruː/
- Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối. the crowd was so dense that I could not get through — đám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được to sleep the whole night through — ngủ suốt cả đêm to read a book through — đọc cuốn sách từ dầu đến cuối the train runs through to Hanoi — xe lửa chạy suốt tới Hà nội
- Đến cùng, hết. to go through with some work — hoàn thành công việc gì đến cùng
- Hoàn toàn. to be wet through — ướt như chuột lột
- Đã nói chuyện được (qua dây nói); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đã nói xong (qua dây nói).
Thành ngữ
- all through:
- Suốt từ đầu đến cuối. I knew that all through — tôi biết cái đó từ đầu đến cuối
- to be through with:
- Làm xong, hoàn thành (công việc... ).
- Đã đủ, đã chán; đã mệt (về việc gì).
- to drop through: Thất bại, không đi đến kết quả nào.
Tính từ
through /ˈθruː/
- Suốt, thẳng. a through train — xe lửa chạy suốt a through ticket — vé suốt a through passenger — khác đi suốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “through”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/uː
- Vần:Tiếng Anh/uː/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Giới từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Through Nghĩa Là Gì
-
THROUGH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Through - Từ điển Anh - Việt
-
"Through" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
"THROUGH": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
THROUGH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'through' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Câu Hỏi: THROUGH + Khoảng Thời Gian - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Through Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt
-
Go Through Là Gì - SGV
-
Through Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Through
-
Hỏi đáp Anh Ngữ: Phân Biệt Through Và Across - VOA Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Go Through - Idioms Proverbs
-
Through - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe