Through - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Giới từ
    • 1.3 Phó từ
      • 1.3.1 Thành ngữ
    • 1.4 Tính từ
    • 1.5 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: thro͞o
  • (phát âm giọng Anh chuẩn,CA)IPA(ghi chú):/θɹuː/
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/θɹu/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Âm thanh (miền Nam nước Anh):(tập tin)
  • Vần: -uː
  • Tách âm: through
  • Từ đồng âms: threw, thru

Giới từ

through /ˈθruː/

  1. Qua, xuyên qua, suốt. to walk through a wood — đi xuyên qua rừng to look through the window — nhìn qua cửa sổ to get through an examination — thi đỗ, qua kỳ thi trót lọt to see through someone — nhìn thấu ý nghĩ của ai, đi guốc vào bụng ai through the night — suốt đêm
  2. Do, vì, nhờ, bởi, tại. through whom did you learn that? — do ai mà anh biết điều đó? through ignorance — do (vì) dốt nát

Phó từ

through /ˈθruː/

  1. Qua, xuyên qua, suốt, từ đầu đến cuối. the crowd was so dense that I could not get through — đám đông dày đặc quá tôi không sao đi qua được to sleep the whole night through — ngủ suốt cả đêm to read a book through — đọc cuốn sách từ dầu đến cuối the train runs through to Hanoi — xe lửa chạy suốt tới Hà nội
  2. Đến cùng, hết. to go through with some work — hoàn thành công việc gì đến cùng
  3. Hoàn toàn. to be wet through — ướt như chuột lột
  4. Đã nói chuyện được (qua dây nói); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đã nói xong (qua dây nói).

Thành ngữ

  • all through:
    1. Suốt từ đầu đến cuối. I knew that all through — tôi biết cái đó từ đầu đến cuối
  • to be through with:
    1. Làm xong, hoàn thành (công việc... ).
    2. Đã đủ, đã chán; đã mệt (về việc gì).
  • to drop through: Thất bại, không đi đến kết quả nào.

Tính từ

through /ˈθruː/

  1. Suốt, thẳng. a through train — xe lửa chạy suốt a through ticket — vé suốt a through passenger — khác đi suốt

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “through”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=through&oldid=2245863” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/uː
  • Vần:Tiếng Anh/uː/1 âm tiết
  • Từ đồng âm tiếng Anh
  • Giới từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Giới từ tiếng Anh
  • Phó từ tiếng Anh
  • Tính từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục through 47 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Through Nghĩa Là Gì