Thrust - Wiktionary Tiếng Việt
thrust
- Ngôn ngữ
- Theo dõi
- Sửa đổi
Mục lục
- 1 Tiếng Anh
- 1.1 Cách phát âm
- 1.2 Danh từ
- 1.3 Ngoại động từ
- 1.4 Nội động từ
- 1.4.1 Thành ngữ
- 1.5 Tham khảo
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈθrəst/
| [ˈθrəst] |
Danh từ
thrust /ˈθrəst/
- Sự đẩy mạnh, sự xô đẩy. to give a thrust — đẩy mạnh
- Nhát đâm (dao găm, mũi kiếm).
- (Quân sự) Cuộc tấn công mạnh (để chọc thủng phòng tuyến), sự đột phá, sự thọc sâu.
- Sự công kích (trong cuộc tranh luận).
- (Thể dục, thể thao) Sự tấn công thình lình.
- Sức đè, sức ép (giữa các bộ phận trong một cơ cấu).
- Sự đè gãy (cột chống trong mỏ than).
- mục đích hay chủ đề của một hành động hay một lập luận. Anti-Americanism became the main thrust of their policy - thù địch với Mỹ đã trở thành định hướng chính của các chính sách của họ.
Ngoại động từ
thrust ngoại động từ thrust /ˈθrəst/
- Đẩy, ấn mạnh, tống, thọc. to thrust the hands into the pockets — thọc tay vào túi to thrust the needle of the syringe into the arm — thọc kim tiêm vào cánh tay
- Nhét, giúi cái gì vào tay ai.
- Bắt phải theo, bắt nhận. to thrust one's opinion upon someone — bắt ai theo ý kiến mình to thrust something upon someone — bắt ai phải nhận một cái gì
Nội động từ
thrust nội động từ /ˈθrəst/
- Xô đẩy, đẩy mạnh, ấn mạnh.
- (+ into, through...) Chui, len.
- (Thể dục, thể thao) Đâm một nhát.
Thành ngữ
- to thrust at: Đâm một nhát, đâm một mũi.
- to thrust back: Đẩy lùi.
- to thrust down: Đẩy xuống.
- to thrust forward:
- Đẩy tới trước, xô ra trước.
- Đưa (tay) tới.
- to thrust in: Thọc vào, giúi vào, nhét.
- to thrust on: Lao, xông tới.
- to thrust out:
- Duỗi (chân); lè (lưỡi); ưỡn (ngực).
- Đuổi ra, tống ra.
- to thrust past: Xô ra để đi.
- to thrust through:
- Đâm qua, chọc qua. to thrust one's way through the crowd — len qua đám đông
- to thrust and parry: Đấu tài đấu trí, tranh khôn tranh khéo.
- to thrust oneself forward:
- Len vào, chen để đi.
- Làm cho người ta để ý đến mình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thrust”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ khóa » Xô đẩy Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
Xô đẩy - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
XÔ ĐẨY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Xô đẩy Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
XÔ ĐẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Xô đẩy Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "xô đẩy" - Là Gì?
-
Xô đẩy Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sự Xô đẩy Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Ý Nghĩa Của Thrust Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Từ Push Trong Câu Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
260+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ R
-
Nghĩa Của Từ Push - Từ điển Anh - Việt