Thú Vị - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
Âm Hán-Việtcủa chữ Hán 趣味.
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰu˧˥ vḭʔ˨˩ | tʰṵ˩˧ jḭ˨˨ | tʰu˧˥ ji˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰu˩˩ vi˨˨ | tʰu˩˩ vḭ˨˨ | tʰṵ˩˧ vḭ˨˨ | |
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- thứ vị
Tính từ
thú vị
- Có tác dụng làm cho người ta hào hứng, vui thích. Một trò chơi thú vị. Câu chuyện nghe thật thú vị. Không có gì thú vị bằng.
Dịch
- tiếng Anh: interesting
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thú vị”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Tính từ tiếng Việt
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ Hán-Việt có từ nguyên Hán chưa được tạo bài
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Từ đồng Nghĩa Với Thú Vị Là Gì
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Thú Vị - Từ điển ABC
-
Từ điển Tiếng Việt "thú Vị" - Là Gì?
-
Thú Vị Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
9 Tính Từ Thường Dùng đồng Nghĩa Với “interesting” - VietNamNet
-
MÁCH BẠN 30 CẶP TỪ ĐỒNG NGHĨA THÚ VỊ - EASY EDU
-
Nghĩa Của Từ Thú Vị - Từ điển Việt
-
Thú Vị Là Gì, Nghĩa Của Từ Thú Vị | Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thú Vị' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Tổng Hợp Các Cặp Từ Trái Nghĩa Thú Vị Trong Học Tiếng Anh Cho Trẻ Lớp 6
-
Useful - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Interesting - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các ...
-
10 Từ đồng Nghĩa Với Interesting Thông Dụng Trong Tiếng Anh!