Thực Bì Luân Phiên In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thực bì luân phiên" into English
alterne is the translation of "thực bì luân phiên" into English.
thực bì luân phiên + Add translation Add thực bì luân phiênVietnamese-English dictionary
-
alterne
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thực bì luân phiên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thực bì luân phiên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thực Bì In English
-
Thực Bì In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRÊN BAO BÌ THỰC PHẨM In English Translation - Tr-ex
-
BAO BÌ THỰC PHẨM In English Translation - Tr-ex
-
CHÂN BÌ - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thực Bì' Trong Từ điển Lạc Việt
-
"thực Bì" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Meaning Of 'bao Bì' In Vietnamese - English
-
Quyết định 2213/2006/QĐ-UBND Xử Lý Thực Bì Bằng Phương Pháp ...
-
Bóng đá điên Cuồng Thực Sự【Đi Vào Link∶】Nền Tảng Lớn ...
-
54+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành đóng Gói
-
Quy Nhơn: Cháy Trên 3ha Rừng Thực Bì - UBND Tỉnh Bình Định
-
Hình ảnh Bao Bì Sản Phẩm In English With Examples
-
National Institute For Food Control | Bureau Of Accreditation (BoA)
-
Cách đọc Nhãn Thành Phần Trên Bao Bì Thực Phẩm