Thuyên Giảm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
thuyên giảm
* dtừ
(of illness) subside, fall, recede, go down, ease up
cơn đau đã bắt đầu thuyên giảm the pain began to ease up
Từ điển Việt Anh - VNE.
thuyên giảm
(of illness) to subside, fall, recede, go down, ease up, diminish, lessen, reduce



Từ liên quan- thuyên
- thuyên cấp
- thuyên giải
- thuyên giảm
- thuyên truất
- thuyên tuyển
- thuyên chuyển
- thuyên chuyển sang địa phận khác
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thuyên Giảm Là Gì
-
Thuyên Giảm - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "thuyên Giảm" - Là Gì?
-
Thuyên Giảm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'thuyên Giảm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Thuyên Giảm Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Thuyên-giảm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thuyên Giảm - Từ điển Việt
-
Thuyên Giảm - Nhà Thuốc LP
-
Thuyên Giảm
-
Thuyên Giảm - Healthy Ung Thư
-
Thuyên Giảm Có Nghĩa Là Gì
-
Thuyên Giảm Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Thuyên Giảm - Từ điển ABC
-
ĐÃ THUYÊN GIẢM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex