Tiệc Trà In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "tiệc trà" into English
tea party, bun-fight, tea are the top translations of "tiệc trà" into English.
tiệc trà + Add translation Add tiệc tràVietnamese-English dictionary
-
tea party
nounCháu có thể viết về một bữa tiệc trà được chứ?
Can I write about having a tea party?
GlosbeMT_RnD -
bun-fight
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tea
nounCòn cả đống việc cần làm cho tiệc trà của bà Victoria kia kìa.
There's still heaps to prepare for Victoria's charity tea.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
tea-party
Cháu có thể viết về một bữa tiệc trà được chứ?
Can I write about having a tea party?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tiệc trà" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tiệc trà" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiệc Trà Tiếng Anh Là Gi
-
Tiệc Trà Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
TIỆC TRÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIỆC TRÀ - Translation In English
-
TIỆC TRÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
#1 Tiệc Trà Là Gì? Tea Break Là Gì? Những điều Cần Biết Về Tea ...
-
Nghĩa Của Từ Tiệc Trà Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tiệc Trà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"tiệc Trà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tea-party Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Anh "tiệc Trà" - Là Gì?
-
English Tea Culture – Afternoon Tea In The Uk ( Văn Hoá Trà Chiều ...
-
Phong Trào Tiệc Trà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Trà - StudyTiengAnh