Tiệm Cận Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tiệm cận" thành Tiếng Anh
asymptotic, approximation, asymptotical là các bản dịch hàng đầu của "tiệm cận" thành Tiếng Anh.
tiệm cận + Thêm bản dịch Thêm tiệm cậnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
asymptotic
adjectivechậm lại và dừng, dừng theo tiệm cận;
slow down and stop, asymptotically stop;
GlosbeMT_RnD -
approximation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
asymptotical
adjectivechậm lại và dừng, dừng theo tiệm cận;
slow down and stop, asymptotically stop;
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
proximity
noun [email protected]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tiệm cận " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tiệm cận" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiệm Cận English
-
TIỆM CẬN - Translation In English
-
ĐƯỜNG TIỆM CẬN - Translation In English
-
Tiệm Cận In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TIỆM CẬN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TIỆM CẬN In English Translation - Tr-ex
-
ĐƯỜNG TIỆM CẬN In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'tiệm Cận' In Vietnamese - English
-
Meaning Of 'đường Tiệm Cận' In Vietnamese - English
-
Results For Tiệm Cận Translation From Vietnamese To English
-
Tiệm Cận Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"đường Tiệm Cận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ : Asymptote | Vietnamese Translation
-
Độ Cong Tiệm Cận: English Translation, Definition, Meaning ...
-
Top 13 đường Tiệm Cận Tiếng Anh 2022