Tiếng Anh Trẻ Em | Học Từ Vựng Chủ đề: Cảm Xúc | VOCA.VN
Có thể bạn quan tâm
TIẾNG ANH TRẺ EM | Kids Vocabulary | Cảm xúc
Feel Cảm xúc Excited x2 Hào hứng Are you excited? Bạn có đang hào hứng không? I’m excited. Tôi đang hào hứng. Sad x2 Buồn bã Are you sad? Bạn đang buồn phải không? I’m sad. Tôi buồn. Shy x2 Xấu hổ, mắc cỡ Are you shy? Bạn mắc cỡ ư? I’m shy. Tôi mắc cỡ lắm. Thirsty x2 Khát nước Are you thirsty? Bạn khát nước phải không? I’m thirsty. Tôi đang khát lắm Angry x2 Giận dữ, tức giận Are you angry? Bạn đang giận lắm hả? I’m angry. Tôi giận lắm. Scared x2 Sợ hãi. Are you scared? Bạn sợ hãi đúng không? I’m scared. Tôi đang sợ lắm. Happy x2 Vui vẻ, hạnh phúc. Are you happy? Bạn đang vui lắm thì phải? I’m happy. Tôi đang vui. Bored x2 Chán Are you bored? Bạn đang chán hả? I’m bored. Tôi đang chán. Worried x2 Lo lắng Are you worried? Có phải bạn đang lo lắng. I’m worried. Tôi đang lo lắng. Hungry x2 Đói bụng Are you hungry? Bạn đang đói hả? I’m hungry. Tôi đang đói. Sleepy x2 Buồn ngủ Are you sleepy? Bạn đang buồn ngủ phải không? I’m sleepy. Tôi đang buồn ngủ lắm. Tired x2 Mệt mỏi Are you tired? Bạn có đang mệt mỏi? I’m tired. Tôi đang mệt.
---- Review Ôn tập
| Angry: Tức giận | Bored : Chán nản |
| Exctited : Hào hứng | Happy : Vui vẻ |
| Hungry : Đói bụng | Sad : Buồn bã |
| Scared : Sợ hãi | Shy : Mắc cỡ |
| Sleepy : Buồn ngủ | Thirsty : Khát nước |
| Tired : Mệt mỏi | Worried : Lo lắng |
Từ khóa » Khát Nước Nói Tiếng Anh Là Gì
-
Khát Nước«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
KHÁT NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÁT NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Khát Nước Bằng Tiếng Anh
-
Khát Nước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khát Nước Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Khát Nước: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Cách Nói "Tôi Khát" Chuẩn Tây [Học Tiếng Anh Thực] - YouTube
-
Từ điển Việt Anh "khát Nước" - Là Gì?
-
Tôi Muốn Uống Nước Tiếng Anh Là Gì | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Bộ Sư Tập Những Từ Lóng Tiếng Anh Thông Dụng Trong Giao Tiếp Hàng ...
-
THIRSTY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Thirsty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Khát Nước Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt