Tilted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ tilted tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | tilted (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ tiltedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
tilted tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tilted trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tilted tiếng Anh nghĩa là gì.
tilt /tilt/* danh từ- độ nghiêng; trạng thái nghiêng- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)- búa đòn ((cũng) tilt-hammer)!full tilt- rất mau, hết tốc lực=to run (come) full tilt against+ lao tới, xông tới* nội động từ- nghiêng đi=the barrel tilted+ cái thùng nghiêng đi- (hàng hải) tròng trành, nghiêng=the ship tilts on the waves+ chiếc tàu tròng trành trên sóng- đấu thương- (nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi* ngoại động từ- làm nghiêng, làm chúi xuống- lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)- (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn!to tilt at- đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào- (nghĩa bóng) công kích!to tilk back- lật ra sau, lật lên!to tilt over- làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào!to tilt up- lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược!to tilt at windmills- (xem) windmill* danh từ- mui che, bạt* ngoại động từ- che mui, phủ bạt
Thuật ngữ liên quan tới tilted
- self-satisfied tiếng Anh là gì?
- ferricyanide tiếng Anh là gì?
- convexo-concave tiếng Anh là gì?
- theatre tiếng Anh là gì?
- convexly tiếng Anh là gì?
- oophorectomies tiếng Anh là gì?
- electro-acoustics tiếng Anh là gì?
- concept tiếng Anh là gì?
- cheerio tiếng Anh là gì?
- creator tiếng Anh là gì?
- agamete tiếng Anh là gì?
- censuring tiếng Anh là gì?
- Aramaics tiếng Anh là gì?
- disherit tiếng Anh là gì?
- men-o'-war tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của tilted trong tiếng Anh
tilted có nghĩa là: tilt /tilt/* danh từ- độ nghiêng; trạng thái nghiêng- sự đấu thương (trên ngựa, trên thuyền)- búa đòn ((cũng) tilt-hammer)!full tilt- rất mau, hết tốc lực=to run (come) full tilt against+ lao tới, xông tới* nội động từ- nghiêng đi=the barrel tilted+ cái thùng nghiêng đi- (hàng hải) tròng trành, nghiêng=the ship tilts on the waves+ chiếc tàu tròng trành trên sóng- đấu thương- (nghĩa bóng) tranh luận, tranh cãi* ngoại động từ- làm nghiêng, làm chúi xuống- lật đổ, lật nghiêng (một chiếc xe)- (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn, đập bằng búa đòn!to tilt at- đâm ngọn thương vào, chĩa ngọn thương vào- (nghĩa bóng) công kích!to tilk back- lật ra sau, lật lên!to tilt over- làm cho nghiêng; lật đổ; ngã nhào!to tilt up- lật đứng lên, dựng đứng, dựng ngược!to tilt at windmills- (xem) windmill* danh từ- mui che, bạt* ngoại động từ- che mui, phủ bạt
Đây là cách dùng tilted tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tilted tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
tilt /tilt/* danh từ- độ nghiêng tiếng Anh là gì? trạng thái nghiêng- sự đấu thương (trên ngựa tiếng Anh là gì? trên thuyền)- búa đòn ((cũng) tilt-hammer)!full tilt- rất mau tiếng Anh là gì? hết tốc lực=to run (come) full tilt against+ lao tới tiếng Anh là gì? xông tới* nội động từ- nghiêng đi=the barrel tilted+ cái thùng nghiêng đi- (hàng hải) tròng trành tiếng Anh là gì? nghiêng=the ship tilts on the waves+ chiếc tàu tròng trành trên sóng- đấu thương- (nghĩa bóng) tranh luận tiếng Anh là gì? tranh cãi* ngoại động từ- làm nghiêng tiếng Anh là gì? làm chúi xuống- lật đổ tiếng Anh là gì? lật nghiêng (một chiếc xe)- (kỹ thuật) rèn bằng búa đòn tiếng Anh là gì? đập bằng búa đòn!to tilt at- đâm ngọn thương vào tiếng Anh là gì? chĩa ngọn thương vào- (nghĩa bóng) công kích!to tilk back- lật ra sau tiếng Anh là gì? lật lên!to tilt over- làm cho nghiêng tiếng Anh là gì? lật đổ tiếng Anh là gì? ngã nhào!to tilt up- lật đứng lên tiếng Anh là gì? dựng đứng tiếng Anh là gì? dựng ngược!to tilt at windmills- (xem) windmill* danh từ- mui che tiếng Anh là gì? bạt* ngoại động từ- che mui tiếng Anh là gì? phủ bạt
Từ khóa » Tilted Tiếng Việt Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "tilted" - Là Gì?
-
Tilted Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tilt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tilt - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IS TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
TILT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Tilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Tilt Là Gì
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tilt - Tilt Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tilted Là Gì - Nghĩa Của Từ Tilted Trong Tiếng Việt
tilted (phát âm có thể chưa chuẩn)