Tilted Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "tilted" thành Tiếng Việt
chênh là bản dịch của "tilted" thành Tiếng Việt.
tilted adjective verbSimple past tense and past participle of tilt. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm tiltedTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
chênh
adjective FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tilted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tilted" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tilted Tiếng Việt Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "tilted" - Là Gì?
-
Tilt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tilt - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
IS TILTED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Tilted Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
TILT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Tilt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt
-
Tilt Là Gì
-
Tilt Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Tilt - Tilt Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Tilted Là Gì - Nghĩa Của Từ Tilted Trong Tiếng Việt