Tính Bộc Trực Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính bộc trực" thành Tiếng Anh
candidness, candour, frankness là các bản dịch hàng đầu của "tính bộc trực" thành Tiếng Anh.
tính bộc trực + Thêm bản dịch Thêm tính bộc trựcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
candidness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
candour
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
frankness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
outspokenness
noun14. (a) Điều gì có thể giúp giải thích tính bộc trực của Phi-e-rơ?
14. (a) What might explain Peter’s seeming outspokenness?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính bộc trực " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính bộc trực" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Cách Bộc Trực Tiếng Anh Là Gì
-
→ Bộc Trực, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bộc Trực Bằng Tiếng Anh
-
Bộc Trực Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỘC TRỰC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BỘC TRỰC In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "bộc Trực" - Là Gì?
-
Bộc Trực Là Gì? 6 Biểu Hiện Của Người Có Tính Bộc Trực
-
Bộc Trực Là Gì? Muôn Hình Vạn Trạng Biểu Hiện Của Người Bộc Trực
-
Bộc Trực Là Gì? Những Lưu ý Khi Tiếp Xúc Với Người Có Tính Bộc Trực
-
Four-square Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Tính Cách Con Người Từ A đến Z ...
-
Bộc Trực Là Gì ? Muôn Hình Vạn Trạng Biểu ...
-
Bộc Trực | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh