Tính Chủ Quan«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tính chủ quan" thành Tiếng Anh
subjectiveness, subjectivity là các bản dịch hàng đầu của "tính chủ quan" thành Tiếng Anh.
tính chủ quan + Thêm bản dịch Thêm tính chủ quanTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
subjectiveness
nounvà ý kiến xã hội mang tính chủ quan liệu tôi có bị tàn tật hay không.
and the subjective societal opinion of whether or not I'm disabled.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
subjectivity
nounvà ý kiến xã hội mang tính chủ quan liệu tôi có bị tàn tật hay không.
and the subjective societal opinion of whether or not I'm disabled.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tính chủ quan " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tính chủ quan" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tính Chủ Quan Tiếng Anh Là Gì
-
CÓ TÍNH CHỦ QUAN In English Translation - Tr-ex
-
Ý Nghĩa Của Subjective Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Results For đừng Chủ Quan Translation From Vietnamese To English
-
'chủ Quan' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"chủ Quan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
[PDF] CHỦ QUAN TÍNH VÀ KHÁCH QUAN TÍNH TRONG HỆ THỐNG ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'chủ Quan' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Từ Chủ Quan - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Chủ Quan – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủ Quan - Wiktionary Tiếng Việt
-
"chủ Quan" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chủ Quan Trong Tiếng Anh. Từ điển ...
-
Giá Trị Quan – Wikipedia Tiếng Việt
-
"Khách Quan" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt