Tổ Chức Lại In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
reorganize, reconstitute, to reorganize are the top translations of "tổ chức lại" into English.
tổ chức lại + Add translation Add tổ chức lạiVietnamese-English dictionary
-
reorganize
verbBấy giờ các lớp này đã được tổ chức lại, và đăng ký với chính phủ.
Now these classes were reorganized, and arrangements were made to register them with the government.
GlosbeMT_RnD -
reconstitute
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to reorganize
verbChúng tôi lập tức tổ chức lại hội thánh và hoạt động rao giảng.
We immediately started to reorganize the congregations and our preaching activity.
GlosbeMT_RnD
-
Less frequent translations
- re-form
- remodel
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "tổ chức lại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "tổ chức lại" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tổ Chức Lại Trong Tiếng Anh Là Gì
-
TỔ CHỨC LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tổ Chức Lại Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tổ Chức Lại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tổ Chức Lại: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
TỔ CHỨC LẠI - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "sự Tổ Chức Lại" - Là Gì?
-
Tổng Quan - Hiệp định CPTPP
-
Quy Tắc Tố Tụng Trọng Tài - VIAC
-
Tổ Chức Giáo Dục IIG Việt Nam
-
Quan Hệ Công Chúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhân Quyền – Wikipedia Tiếng Việt
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Hiến Pháp 1946 Việt Nam Dân Chủ Cộng Hòa
-
Thông Báo 224/TB-VPCP 2022 Chỉ đạo Công Tác Cơ Cấu Lại Tập đoàn ...
-
Cục Quản Lý Dược - Bộ Y Tế
-
Phòng Tổ Chức Cán Bộ Là Gì? Chức Năng, Nhiệm Vụ Quyền Hạn?
-
TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI - Tổng Quan - HUST