Toaster«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "toaster" thành Tiếng Việt
Thêm ví dụ Thêm
máy nướng bánh mì, lò nướng bánh, người nướng bánh là các bản dịch hàng đầu của "toaster" thành Tiếng Việt.
toaster noun ngữ phápA device for toasting bread, English muffins, crumpets, etc. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm toasterTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
máy nướng bánh mì
device for toasting bread
en.wiktionary2016 -
lò nướng bánh
Hot-wiring this thing is like hot-wiring a toaster.
Trò này đơn giản như sửa lò nướng bánh thôi.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
người nướng bánh
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
lò nướng
Why would a bank give out free toasters?
Tại sao ngân hàng lại tặng lò nướng khuyến mại?
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " toaster " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "toaster"
Bản dịch "toaster" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Toaster Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Toaster - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Toaster Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TOASTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Toaster Là Gì - Nghĩa Của Từ Toaster
-
Nghĩa Của Từ Toaster, Từ Toaster Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Toaster Nghĩa Là Gì?
-
Toasters Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Toaster Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Định Nghĩa Toaster Là Gì?
-
"Toaster" Có Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Toaster - Wiktionary Tiếng Việt
-
Toast Là Gì? Các Loại Bánh Toast Phổ Biến Hiện Nay
-
Toaster Strudel Là Gì? - Dịch Nghĩa Online
-
TO định Nghĩa: Lò Nướng Bánh Mỳ - Toaster Oven
-
TOASTER Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Toaster" | HiNative
-
Toaster Là Gì, Nghĩa Của Từ Toaster | Từ điển Anh - Việt
-
Toast Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Toaster: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...