Tổng Hợp 100 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Phổ Biến Nhất

Đôi khi bạn chẳng cần phải dùng từ điển mà vẫn đoán được từ trái nghĩa của một từ. Trong bài học hôm nay, IELTS LangGo sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ trái nghĩa (antonyms) và tổng hợp những cặp từ trái nghĩa phổ biến trong tiếng Anh. Chúc bạn sớm thuần thục loại từ vựng này.

1. Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì?

Từ trái nghĩa trong tiếng Anh là Antonyms /ˈæntənɪmz/, là những từ tương phản, hoặc trái ngược về ý nghĩa.

Giống như rất nhiều từ vựng trong ngôn ngữ tiếng Anh, "antonym " bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. Trong tiếng Hy Lạp 'anti' mang nghĩa là đối lập, trong khi 'onym' có nghĩa là tên.

Ví dụ: 

  • Hot - Cold (nóng - lạnh)
  • Big - Small (to - nhỏ)
  • Happy - Sad (vui - buồn)
  • Light - Dark (sáng - tối)
Ảnh minh họa
Từ trái nghĩa tiếng Anh là gì?

2. Có mấy loại từ trái nghĩa trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh có 3 loại từ trái nghĩa:

  • Từ trái nghĩa hoàn toàn (Complementary Antonyms): Từ trái nghĩa hoàn toàn thể hiện hai trạng thái đối lập tuyệt đối không có vùng trung gian, nghĩa là phủ định một từ sẽ tự động khẳng định từ kia.

Ví dụ:  alive(sống) - dead (chết) => chúng ta thấy rằng một sinh vật không thể vừa sống vừa chết.

Ví dụ khác: off - on, night - day, entrance - exit, exterior - interior, true - false, dead - alive, push - pull, pass - fail

  • Từ trái nghĩa tương đối (Gradable Antonyms): Từ trái nghĩa tương đối mô tả những đặc tính có thể có nhiều mức độ khác nhau trên một thang đo liên tục, cho phép tồn tại các trạng thái trung gian giữa hai cực.

Ví dụ: hot (nóng) - cold (lạnh) => chúng ta nhận thấy giữa "hot" và "cold" có thể có "warm" (ấm), "cool" (mát), hoặc "room temperature" (nhiệt độ phòng). 

Ví dụ khác: young - elderly, hard - easy, happy - wistful, wise - foolish, fat - slim, warm - cool, early - late, fast - slow, dark - pale

  • Từ trái nghĩa theo hướng (Relational Antonyms): Từ trái nghĩa theo hướng biểu hiện mối quan hệ đối lập giữa hai hoặc nhiều thực thể, trong đó ý nghĩa của từ này phụ thuộc vào sự tồn tại của từ kia và cả hai cùng mô tả hai mặt của một tình huống.

Ví dụ: teacher (giáo viên) - student (học sinh). => bạn không thể là "teacher" nếu không có "student", và ngược lại - hai vai trò này chỉ có ý nghĩa khi tồn tại trong mối quan hệ với nhau.

Ví dụ khác: above - below, doctor - patient, husband - wife, servant - master, borrow - lend, give - receive, predator - prey, buy - sell, instructor - pupil

3. Cách thêm tiền tố để tạo thành từ trái nghĩa

Thi thoảng, bạn chẳng cần phải tìm kiếm một từ khác nghĩa. Chỉ đơn giản là tạo từ trái nghĩa bằng cách thêm tiền tố vào trước từ vựng đó.

Hãy xem một vài ví dụ từ trái nghĩa được tạo thanh bằng cách thêm tiền tố prefix dis-:

  • Agree → disagree
  • Appear → disappear
  • Belief → disbelief
  • Honest → dishonest

Thêm tiền tố prefix in- để tạo thành từ trái nghĩa sau:

  • Tolerant → intolerant
  • Decent → indecent
  • Discreet → indiscreet
  • Excusable → inexcusable

Các từ trái nghĩa sử dụng tiền tố prefix mis-:

  • Behave → misbehave
  • Interpret → misinterpret
  • Lead → mislead
  • Trust → mistrust

Thêm tiền tố prefix un- để tạo các từ trái nghĩa:

  • Likely → unlikely
  • Able → unable
  • Fortunate → unfortunate
  • Forgiving → unforgiving

Từ trái nghĩa được thêm tiền tố prefix non-

  • Entity → nonentity
  • Conformist → nonconformist
  • Payment → nonpayment
  • Sense → nonsense

Có thể bạn quan tâm:

  • Look before you leap là gì? Nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa
  • Hold your horses nghĩa là gì? Nguồn gốc, cách dùng và từ đồng nghĩa
  • Tổng hợp cụm từ thông dụng trong IELTS Writing giúp ăn trọn điểm vocab

4. Tổng hợp 100 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến

Tổng hợp 100 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến

Tổng hợp 100 cặp từ trái nghĩa trong tiếng Anh phổ biến

  1. Above /ə’bʌv/ trên >< below /bi’lou/ dưới

  2. Add /æd/ cộng, thêm vào >< subtract /səb’trækt/ trừ

  3. All /ɔ:l/ tất cả >< none /nʌn/ không chút nào

  4. Alive /əˈlaɪv/: sống >< dead /ded/: chết

  5. Alone /ə’loun/ đơn độc >< together /tə’geðə/ cùng nhau

  6. Asleep /əˈsliːp/ buồn ngủ >< awake /əˈweɪk/: tỉnh táo

  7. Back /bæk/ phía sau >< front /frʌnt/ phía trước

  8. Beautiful /ˈbjuː.t̬ə.fəl/: đẹp >< ugly /ˈʌɡ.li/: xấu

  9. Before /bi’fɔ:/ trước >< after /ɑ:ftə/ sau

  10. Begin /bi’gin/ bắt đầu >< end /end/ kết thúc

  11. Big /big/ to >< little /’litl/ nhỏ

  12. Cool /ku:l/: lạnh lùng >< warm /wɔ:m/ ấm áp

  13. Clean /kliːn/: sạch >< dirty /ˈdɝː.t̬i/: bẩn

  14. Dark /dɑ:k/ tối >< light /lait/ sang

  15. Difficult /’difikəlt/ khó >< easy /’i:zi/ dễ

  16. Dry /drai/ khô >< wet /wet/ ướt

  17. East /i:st/ đông >< west /west/ tây

  18. Empty /’empti/ trống không >< full /ful/ đầy

  19. Enter /’entə/ lối vào >< exit /’eksit/ lối ra

  20. Even /’i:vn/ chẵn >< odd /ɒd/ lẻ

  21. Early: sớm /ˈɝː.li/late >< /leɪt/: muộn

  22. Fact /fækt/ sự thật >< fiction /’fik∫n/ điều hư cấu

  23. Fat – /fæt/ – thin >< /θɪn/: béo – gầy

  24. First /fə:st/ đầu tiên >< last /lɑ:st/ cuối cùng

  25. Get /get/ nhận được >< give /giv/ cho, biếu, tặng

  26. Good: tốt /ɡʊd/ >

  27. High /hai/ cao >< low /lou/ thấp

  28. Hot: nóng – /hɑːt/ >< cold – /koʊld/: lạnh

  29. Happy: vui vẻ – /ˈhæp.i/ >< sad – /sæd/: buồn bã

  30. Inside /in’said/ trong >< outside /’autsaid/ ngoài

  31. Interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ - boring /ˈbɔːrɪŋ/: Thú vị - chán

  32. Jolly /’dʒɔli/ đùa bỡn >< serious /’siəriəs/ hệ trọng

  33. Know /nou/ biết >< guess /ges/ đoán

  34. Leave /li:v/ rời đi >< stay /stei/ lưu lại

  35. Left /left/ trái >< right /rait/ phải

  36. Loud /laud/ ồn ào >< quiet /’kwaiət/ yên lặng

  37. Most /moust/ hầu hết >< least /li:st/ ít nhất

  38. Modern /ˈmɑː.dɚn/: hiện đại >< traditional – /trəˈdɪʃ.ən.əl/: truyền thống

  39. Many /ˈmeni/ - few /fjuː/: nhiều - ít

  40. Near /niə/ gần >< far /fɑ:/ xa

  41. New /nuː/ mới >< old/oʊld/: cũ

  42. North /nɔ:θ/ bắc >< south / saʊθ/ nam

  43. On /on/ bật >< off /ɔ:f/ tắt

  44. Open /’oupən/ mở >< close /klouz/ đóng

  45. Over /’ouvə/ trên >< under /’ʌndə/ dưới

  46. Part /pa:t/ phần, bộ phận >< whole /həʊl/ toàn bộ

  47. Play /plei/ chơi >< work /wɜ:k/ làm

  48. Private /ˈpraɪvɪt/ riêng tư, cá nhân >< public /’pʌblik/ chung, công cộng

  49. Push /puʃ/ đẩy >< pull /pul/ kéo

  50. Question /ˈkwɛstʃən/ hỏi >< answer /’ɑ:nsə/ trả lời

  51. Raise /reiz/ tăng >< lower /’louə/ giảm

  52. Right /rait/ đúng >< wrong /rɒŋ/ sai

  53. Sad /sæd/ buồn rầu >< happy /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúc

  54. Safe /seif/ an toàn >< dangerous /´deindʒərəs/ nguy hiểm

  55. Same /seim/ giống nhau >< different /’difrәnt/ khác biệt

  56. Sit /sit/ ngồi >< stand /stænd/ đứng

  57. Sweet /swi:t/ ngọt >< sour /’sauə/ chua

  58. Soft: mềm/sɑːft/ >< hard/hɑːrd/: cứng

  59. Single: độc thân /ˈsɪŋ.ɡəl/ >

  60. Through /θru:/ ném >< catch /kætʃ/ bắt lấy

  61. True /truː/ đúng >< false /fɔːls/ sai

  62. Tight /taɪt/ - loose /luːs/: chặt - lỏng

  63. Vertical /ˈvɜrtɪkəl/ dọc >< horizontal /,hɔri’zɔntl/ ngang

  64. Wide /waid/ rộng >< narrow /’nærou/ chật hẹp

  65. Win /win/ thắng >< lose /lu:z/ thua

  66. Young /jʌɳ/ trẻ>< old /ould/ già

  67. Laugh / læf / cười >< cry / kraɪ / khóc

  68. Clean / kliːn / sạch >< dirty / ˈdɜːrti / dơ, bẩn

  69. Good / ɡʊd / tốt >< bad / bæd / xấu

  70. Happy / ˈhæpi / vui vẻ >< sad / sæd / buồn bã

  71. Slow / sloʊ / chậm >< fast / fæst / mau, nhanh

  72. Open / ˈoʊpən / mở >< shut / ʃʌt / đóng

  73. Inside / ˌɪnˈsaɪd / trong >< outside / ˌaʊtˈsaɪd / ngoài

  74. Under / ˈʌndər / ở dưới >< above / əˈbʌv / trên cao

  75. Day / deɪ / ngày >< night / naɪt / đêm

  76. Wide / waɪd / rộng >< narrow / ˈnæroʊ/ hẹp

  77. Front / frʌnt / trước >< back / bæk / sau

  78. Smooth / smuːð / nhẵn nhụi >< rough / rʌf / xù xì

  79. Hard-working / hɑːrd ˈwɜːrkɪŋ / chăm chỉ >< lazy / lazy /: lười biếng

  80. Pull / pʊl / kéo >< push / pʊʃ / đẩy

  81. Alive / əˈlaɪv / sống >< dead / ded / chết

  82. Buy / baɪ / mua >< sell / sel / bán

  83. Build / bɪld / xây >< destroy / dɪˈstrɔɪ / phá

  84. Bright / braɪt / sáng >< dark / dɑːrk / tối

  85. Left / left / trái >< right / raɪt / phải

  86. Deep / diːp / sâu >< shallow / ˈʃæloʊ / nông

  87. Full / fʊl / đầy >< empty / ˈempti / rỗng

  88. Fat / fæt / béo, mập >< thin / θɪn / gầy, ốm

  89. Beautiful / ˈbjuːtɪfl / đẹp >< ugly / ˈʌɡli / xấu xí

  90. Strong / strɔːŋ / mạnh >< weak / wiːk / yếu

  91. Old / oʊld / cũ >< new / nuː / mới

  92. Brave / breɪv / dũng cảm >< coward / ˈkaʊərd / nhút nhát

  93. Big / bɪɡ / to >< small / smɔːl / nhỏ

  94. Rich / rɪtʃ / giàu >< poor / pɔːr / nghèo

  95. Straight / streɪt / thẳng >< crooked / ˈkrʊkɪd / quanh co

  96. Thick / θɪk / dày >< thin / θɪn / mỏng

  97. Long / lɔːŋ / dài >< short / ʃɔːrt / ngắn

  98. Hot / hɑːt / nóng >< cold / koʊld / lạnh

  99. Tall / tɔːl / cao >< short / ʃɔːrt / thấp

  100. Love / lʌv / yêu >< hate / heɪt / ghét

Trên đây là các tổng quan về từ trái nghĩa trong Tiếng Anh và danh sách 100 cặp từ trái nghĩa thông dụng. Hãy học từ vựng và thường xuyên vận dụng các cặp từ trái nghĩa trong đời sống để nhớ lâu hơn bạn nhé. Đừng quên thường xuyên ghé thăm IELTS LangGo để biết thêm nhiều kiến thức tiếng Anh hữu ích!

Từ khóa » Dịch Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh