Tongues Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ tongues tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm tongues tiếng Anh tongues (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ tongues

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

tongues tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ tongues trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ tongues tiếng Anh nghĩa là gì.

tongue /tʌɳ/* danh từ- cái lưỡi- cách ăn nói, miệng lưỡi- tiếng, ngôn ngữ=one's mother tongue+ tiếng mẹ đẻ- vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn)!to be all tongue- chỉ nói thôi, nói luôn mồm!to find one's tongue- dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói!to give (throw) tongue- nói to- sủa!to have lost one's tongue- rụt rè ít nói!to have one's tongue in one's cheek- (xem) cheek!to have a quick (ready) tongue- lém miệng; mau miệng!to hold one's tongue- nín lặng, không nói gì!to keep a civil tongue in one's head- (xem) civil!much tongue and little judgment- nói nhiều nghĩ ít!to wag one's tongue- (xem) wag!a tongue debate- một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận!tongue valiant- bạo nói!what a tongue!- ăn nói lạ chứ!* động từ- ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi

Thuật ngữ liên quan tới tongues

  • investments tiếng Anh là gì?
  • regurgitate tiếng Anh là gì?
  • tailpieces tiếng Anh là gì?
  • joshes tiếng Anh là gì?
  • echo cancellation tiếng Anh là gì?
  • ceaselessness tiếng Anh là gì?
  • carter tiếng Anh là gì?
  • saddle-blanket tiếng Anh là gì?
  • fling tiếng Anh là gì?
  • colure tiếng Anh là gì?
  • monologues tiếng Anh là gì?
  • stump orator tiếng Anh là gì?
  • dragoon tiếng Anh là gì?
  • kneecapped tiếng Anh là gì?
  • vade-mecum tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của tongues trong tiếng Anh

tongues có nghĩa là: tongue /tʌɳ/* danh từ- cái lưỡi- cách ăn nói, miệng lưỡi- tiếng, ngôn ngữ=one's mother tongue+ tiếng mẹ đẻ- vật hình lưỡi; kim (của cái cân); ngọn (lửa); doi (đất); ghi (xe lửa); lưỡi gà (kèn)!to be all tongue- chỉ nói thôi, nói luôn mồm!to find one's tongue- dè dặt (ngượng ngùng, lúng túng, im lặng...) mãi mới nói!to give (throw) tongue- nói to- sủa!to have lost one's tongue- rụt rè ít nói!to have one's tongue in one's cheek- (xem) cheek!to have a quick (ready) tongue- lém miệng; mau miệng!to hold one's tongue- nín lặng, không nói gì!to keep a civil tongue in one's head- (xem) civil!much tongue and little judgment- nói nhiều nghĩ ít!to wag one's tongue- (xem) wag!a tongue debate- một cuộc đấu khẩu, một cuộc tranh luận!tongue valiant- bạo nói!what a tongue!- ăn nói lạ chứ!* động từ- ngắt âm (sáo, kèn...) bằng lưỡi

Đây là cách dùng tongues tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ tongues tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

tongue /tʌɳ/* danh từ- cái lưỡi- cách ăn nói tiếng Anh là gì? miệng lưỡi- tiếng tiếng Anh là gì? ngôn ngữ=one's mother tongue+ tiếng mẹ đẻ- vật hình lưỡi tiếng Anh là gì? kim (của cái cân) tiếng Anh là gì? ngọn (lửa) tiếng Anh là gì? doi (đất) tiếng Anh là gì? ghi (xe lửa) tiếng Anh là gì? lưỡi gà (kèn)!to be all tongue- chỉ nói thôi tiếng Anh là gì? nói luôn mồm!to find one's tongue- dè dặt (ngượng ngùng tiếng Anh là gì? lúng túng tiếng Anh là gì? im lặng...) mãi mới nói!to give (throw) tongue- nói to- sủa!to have lost one's tongue- rụt rè ít nói!to have one's tongue in one's cheek- (xem) cheek!to have a quick (ready) tongue- lém miệng tiếng Anh là gì? mau miệng!to hold one's tongue- nín lặng tiếng Anh là gì? không nói gì!to keep a civil tongue in one's head- (xem) civil!much tongue and little judgment- nói nhiều nghĩ ít!to wag one's tongue- (xem) wag!a tongue debate- một cuộc đấu khẩu tiếng Anh là gì? một cuộc tranh luận!tongue valiant- bạo nói!what a tongue!- ăn nói lạ chứ!* động từ- ngắt âm (sáo tiếng Anh là gì? kèn...) bằng lưỡi

Từ khóa » Cái Lưỡi Tiếng Anh Là Gì