Tra Cứu Tên Quý Trong Tiếng Trung Quốc, Hàn Quốc
Có thể bạn quan tâm
Chuyển đến nội dung chính Quý trong tiếng Trung Quốc và tiếng Hàn Quốc
Chi tiết
Chữ "Quý" trong tiếng Hàn Quốc được viết là: 귀 - gwi
Chữ "Quý" trong tiếng Trung Quốc được viết là: 貴 - guì
Tên đầy đủ
Tên "Quý" được viết trong tiếng Hàn Quốc là: 귀 content_copy - gwi content_copy Tên "Quý" được viết trong tiếng Trung Quốc là: 貴 content_copy - guì content_copyXem thêm:
- arrow_forward Tra cứu tên bạn theo tên nước ngoài
- arrow_forward Xem ý nghĩa tên Quý
Những tên mà người dùng khác cũng tra cứu
Nguyễn Mai Hương 12 giờ trước Tên Nguyễn Mai Hương trong tiếng Trung Quốc là 阮 梅 香 - ruǎn Méi xiāng Tên Nguyễn Mai Hương trong tiếng Hàn Quốc là 원 매 향 - won Mae hyang Trần Gia Bảo 19 giờ trước Tên Trần Gia Bảo trong tiếng Trung Quốc là 陳 家 保 - chén jiā bǎo Tên Trần Gia Bảo trong tiếng Hàn Quốc là 진 가 보 - jin ga bo Nguyễn Phạm Hồng Ngọc 22 giờ trước Tên Nguyễn Phạm Hồng Ngọc trong tiếng Trung Quốc là 阮 范 紅/红 玉 - ruǎn fàn hóng yù Tên Nguyễn Phạm Hồng Ngọc trong tiếng Hàn Quốc là 원 범 홍 옥 - won beom hong ok Võ Hiếu Ngữ 1 ngày trước Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 語 - wǔ xiào yǔ Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 어 - mu hyo eo Võ Hiếu Ngữ 1 ngày trước Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 語 - wǔ xiào yǔ Tên Võ Hiếu Ngữ trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 어 - mu hyo eo Võ Hiếu Cường 1 ngày trước Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 強 - wǔ xiào qiáng Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 강 - mu hyo gang Vũ Thanh Bình 1 ngày trước Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Trung Quốc là 雨 清 平 - yǔ qīng Píng Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Hàn Quốc là 우 청 평 - u cheong Pyeong Vũ Thanh Bình 1 ngày trước Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Trung Quốc là 雨 清 平 - yǔ qīng Píng Tên Vũ Thanh Bình trong tiếng Hàn Quốc là 우 청 평 - u cheong Pyeong Võ Hiếu Cường 1 ngày trước Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 強 - wǔ xiào qiáng Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 강 - mu hyo gang Võ Hiếu Cường 1 ngày trước Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Trung Quốc là 武 孝 強 - wǔ xiào qiáng Tên Võ Hiếu Cường trong tiếng Hàn Quốc là 무 효 강 - mu hyo gang « 1 2 3 » check_circle error info Close closeTừ khóa » Chữ Quý Trong Tiếng Trung
-
Cách Viết, Từ Ghép Của Hán Tự QUÝ 貴 Trang 1-Từ Điển Anh Nhật ...
-
Tra Từ: Quý - Từ điển Hán Nôm
-
Quý 贵: Quý Trọng, đáng Quý Chữ Quý :... - Chiết Tự Chữ Hán
-
Quý Trọng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tứ Quý Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Quy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Phân Biệt 宝贵 Và 珍贵 Bảo Quý Và Trân Quý Trong Tiếng Trung
-
Dịch Tên Sang Tiếng Trung - SHZ
-
Can Chi Bằng Chữ Hán Và Chữ Nôm Mà Bạn Cần Biết?
-
Chữ Nôm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Nhớ Chữ Hán - Bài 5 - 您贵姓? - Ngài Họ Gì?
-
12 Con Giáp Trong Tiếng Trung Và ý Nghĩa - Hán Ngữ Trác Việt
-
12 Con Giáp Trong Tiếng Trung Quốc: Ý Nghĩa | Nguồn Gốc Và Tử Vi