TRÁI ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TRÁI ĐẤT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từtrái đất
Ví dụ về việc sử dụng Trái đất trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từđất nước giàu vùng đất thiêng mặt đất càng tốt Sử dụng với động từxuống đấtđến trái đấtkhỏi mặt đấtmiền đất hứa mua đấtchạm đấtmặt đất lên xuống mặt đấttrái đất quay thuê đấtHơnSử dụng với danh từđất nước trái đấtmặt đấtvùng đấtđất đai đất sét đất hiếm đất nông nghiệp đất thánh mẫu đấtHơn
Được bề mặt trái đất hấp thụ.
Thực ra trái đất là một cơ thể sống.Xem thêm
trái đất làearth isđến trái đấtto earthtrái đất đượcearth isgần trái đấtnear-earthclose to earthnear the earthcloser to earthngày trái đấtearth dayearth-daysearth daystrái đất quayearth rotatesearth spinskhi trái đấtwhen the earthas the earthTừng chữ dịch
tráitính từcontrarywrongtráidanh từfruittráiin contrastthe leftđấtdanh từlandsoilearthgrounddirt STừ đồng nghĩa của Trái đất
hành tinh earth planet mặt đất trần gianTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Trái đất Trong Tiếng Anh
-
TRÁI ĐẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trái đất Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trái đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Trái đất Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ – Paris English
-
EARTH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
8 Ví Dụ Về Trái đất Tròn Tiếng Anh Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua
-
Học Tiếng Anh Chủ đề Trái Đất Và Vũ Trụ/ Earth & Universe - YouTube
-
Trái Đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HỆ MẶT TRỜI - AMES English
-
Tiếng Anh Chủ đề Ngày Trái đất - Earth Day - IOE
-
"Trái đất Quay Quanh Mặt Trời." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mẹ Trái đất: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran