Trái đất Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Earth, world, earth là các bản dịch hàng đầu của "trái đất" thành Tiếng Anh.
trái đất proper + Thêm bản dịch Thêm trái đấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Earth
properthird planet from the Sun
Trái đất không thuộc về loài người; loài người thuộc về trái đất.
The Earth doesn't belong to man; man belongs to the Earth.
en.wiktionary.org -
world
nounthe earth
Sớm muốn tất cả những cây trên trái đất cũng đổ hết thôi.
Soon all the trees in the world will fall.
en.wiktionary2016 -
earth
nounTrái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
The earth is like a ball with a big magnet in it.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- globe
- terrene
- terrestrial
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trái đất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Trái Đất proper + Thêm bản dịch Thêm Trái ĐấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Earth
properÔ nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.
Astronomia-Terminaro -
earth
nounTrái đất giống như một quả banh với một cái nam châm to ở giữa.
The earth is like a ball with a big magnet in it.
Wiktionnaire -
Earth
enwiki-01-2017-defs
Bản dịch "trái đất" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Trái đất Trong Tiếng Anh
-
TRÁI ĐẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRÁI ĐẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trái đất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Trái đất Bằng Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ – Paris English
-
EARTH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
8 Ví Dụ Về Trái đất Tròn Tiếng Anh Mà Bạn Không Nên Bỏ Qua
-
Học Tiếng Anh Chủ đề Trái Đất Và Vũ Trụ/ Earth & Universe - YouTube
-
Trái Đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ HỆ MẶT TRỜI - AMES English
-
Tiếng Anh Chủ đề Ngày Trái đất - Earth Day - IOE
-
"Trái đất Quay Quanh Mặt Trời." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Mẹ Trái đất: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran