Trái Nghĩa Của Easy - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- (Econ) Chính sách tiền tệ và tài khoá lỏng/chặt; Chính sách nới lỏng / thắt chặt tiền tệ hay thu chi ngân sách.
Some examples of word usage: easy
1. This math problem is easy to solve. - Bài toán này dễ giải quá. 2. It's easy to make pasta for dinner. - Việc nấu mì ống cho bữa tối rất đơn giản. 3. Learning to play the guitar isn't easy, but with practice, it gets easier. - Học chơi đàn guitar không dễ, nhưng với việc luyện tập, nó sẽ trở nên dễ dàng hơn. 4. It's easy to forget important dates if you don't write them down. - Dễ quên các ngày quan trọng nếu bạn không viết chúng ra. 5. Cooking a stir-fry is an easy way to make a quick and delicious meal. - Nấu món xào là một cách dễ dàng để chuẩn bị bữa ăn nhanh và ngon. 6. She found it easy to make friends in her new school. - Cô ấy thấy dễ dàng kết bạn ở trường mới của mình. Từ trái nghĩa của easyTính từ
difficultTính từ
tenseTính từ
hardTính từ
ambiguous complicated obscure unclear unintelligible vague arduous complex demanding exhausting impossible intolerant intricate involved laborious onery oppressive strict trying uneasy unhappy unleisurely unpermissive unrelaxedTính từ
clamorous intelligent loud noisy rough smart unfriendlyTính từ
rigid stern unyieldingTừ đồng nghĩa của easy
easy Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của Eastertime Từ trái nghĩa của easting Từ trái nghĩa của east street Từ trái nghĩa của eastward Từ trái nghĩa của eastwards Từ trái nghĩa của easy accomplishment Từ trái nghĩa của easy activity Từ trái nghĩa của easy as ABC Từ trái nghĩa của easy as can be Từ trái nghĩa của easy as pie easy opposto sinônimo de easy contario di easy từ đồng nghĩa với easy opposto di easy easy 동의어 easy 반댓말 kamus antonim easy contrario easy antonim easy synonim dari easy antonim eas easy contrario sinonim dari easy antonim dari easy contrario di easy easy 同义词 eay 同义词 An easy antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with easy, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của easyHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Easier
-
Trái Nghĩa Của Easier - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Easier
-
Trái Nghĩa Với Easy - Bài Tập Tiếng Anh Lớp 5 |
-
Easy - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Eng Breaking - Trái Nghĩa Với Trái Nghĩa Với "easy" Là... | Facebook
-
Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa Với Từ Easy Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nghĩa Của Từ Easy - Từ điển Anh - Việt
-
Top 14 Easy Từ Trái Nghĩa 2022
-
Top 15 Easy Trái Nghĩa 2022
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Cực Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Trái Nghĩa Với "difficult" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
Các Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua