Trái Nghĩa Của Grabs - Từ đồng Nghĩa
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- danh từ
- cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
- to make a grab at something: chộp lấy cái gì
- sự tước đoạt, sự chiếm đoạt
- a polic of grab: chính sách chiếm đoạt (về chính trị và thương mại)
- (kỹ thuật) gàu xúc, gàu ngoạm máy xúc ((cũng) grab bucket)
- (đánh bài) lối chơi gráp (của trẻ con)
- cái chộp; sự túm lấy, sự vồ lấy, sự tóm, sự cố tóm lấy
- động từ
- chộp; túm, vồ lấy, tóm, bắt
- tước đoạt
Alternative for grabs
grabs, grabbed, grabbingTừ đồng nghĩa: clutch, grasp, grip, seize, snatch,
Động từ
Opposite of to take or gain possession of, usually quickly or opportunistically misses frees gives liberates loses misunderstands offers receives lets goĐộng từ
Opposite of to grasp or seize suddenly and roughly releasesTừ gần nghĩa
grabs a chair grace graced graceful gracefully gracefulness grab hold of grabens graben grabed a chair grabby grabbleTừ đồng nghĩa của grabs
grabs Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của grab Từ trái nghĩa của grabby Từ trái nghĩa của grabbing Từ trái nghĩa của grabber Từ trái nghĩa của grabbed Từ trái nghĩa của grabbiness Từ trái nghĩa của grabbier Từ trái nghĩa của grabbiest An grabs antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with grabs, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của grabsHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » đồng Nghĩa Với Vồ Lấy
-
Nghĩa Của Từ Vồ - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chộp - Từ điển Việt
-
VỒ LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Vồ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Gần Nghĩa, đồng Nghĩa
-
'vồ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Grabbed - Idioms Proverbs
-
Vỗ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vô - Wiktionary Tiếng Việt
-
Grab | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
-
Xem Bong Da Up-live Bong Da
-
Bóng đá Châu Âu - Cập Nhật Thông Tin-truc Tiep
-
Hổ – Wikipedia Tiếng Việt