Từ Gần Nghĩa, đồng Nghĩa
Có thể bạn quan tâm
- Trang chủ
- Thành viên
- Sở GD-ĐT
Đăng nhập
Tên truy nhập Mật khẩu Ghi nhớ   Quên mật khẩu ĐK thành viênNỘI DUNG CHÍNH
Thống kê
Thành viên trực tuyến
14 khách và 0 thành viênCác ý kiến mới nhất
Tạo bài viết mới Từ gần nghĩa, đồng nghĩa
Cho các từ sau: vồ, rượt, ngoặm, đuổi, tha, quắp, chộp, rống, gầm, cắn.
a, Hãy xếp các từ trên thành cặp từ đồng nghĩa hay gần nghĩa.
b, Hãy xác định nghĩa chung các cặp từ vừa được phân loại và hãy xây dựng cấu trúc nghĩa biểu niệm của các cặp từ đó.
Nhắn tin cho tác giả Nguyễn Thị Hương @ 21:31 03/11/2016 Số lượt xem: 8107 Số lượt thích: 0 ngườia. Các cặp từ đồng nghĩa hay gần nghĩa: vồ - chộp; rượt - đuổi; ngoặm - cắn; tha - quắp; rống - gầm.
b. Nghĩa chung của các cặp: vồ- chộp: có nghĩa là chụp lấy một cách nhanh chóng.
Rượt - đuổi: đều có nghĩa là duổi để bắt.
Ngoặm - cắn: nghĩa là sử dụng miệng để tiêu diệt đối phương.
Tha - quắp: nghĩa là bắt một cách nhanh chóng rồi bay đi.
Rống - gầm: đều chỉ tiếng kêu của những con thú dữ.
Nguyễn Thu Phương @ 21h:01p 04/11/16a. Các cặp tư đồng nghĩa hay gân nghĩa : vồ - chộp, rượt - đuổi, ngoặm - cắn, tha - quắp, rống - gầm.
b. Nghã chung của các cặp:
- Rượt - đuổi đều có nghĩa là chạy hoặc bay thật nhanh để bắt lấy một con gì hoặc một vật gì đó.
-Ngoặm - cắn đều là dùng miệng để bắt và dự con mồi.
Vồ - chộp là chụp và bắt lấy một cách nhanh chóng.
Tha - quăp đều là có nghĩa là kéo con mồi đi bằng miệng hoặc chân.
Rống - gầm đều chỉ tiếng kêu to, hung giữ của các loại động vật.
Định Thiên @ 20h:58p 15/11/16   ↓ ↓ Gửi ý kiến- Xác định từ loại- Gv Trường Tiểu học Sơn Diệm (01/11/16)
- Từ đơn- Từ Ghép - Từ Láy- Trường TH Sơn Diệm. (01/11/16)
- Tiếng Việt (31/10/16)
- Tiếng Việt (31/10/16)
- Tiếng Việt (24/10/16)
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Vồ Lấy
-
Nghĩa Của Từ Vồ - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chộp - Từ điển Việt
-
VỒ LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Vồ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'vồ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Grabbed - Idioms Proverbs
-
Vỗ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vô - Wiktionary Tiếng Việt
-
Grab | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
-
Xem Bong Da Up-live Bong Da
-
Bóng đá Châu Âu - Cập Nhật Thông Tin-truc Tiep
-
Hổ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trái Nghĩa Của Grabs - Từ đồng Nghĩa