Vỗ - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| voʔo˧˥ | jo˧˩˨ | jo˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| vo̰˩˧ | vo˧˩ | vo̰˨˨ | |
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 撫: vồ, vỗ, phủ, dỗ, mô
- 把: bửa, vỡ, vỗ, vả, bá, bã, trả, bạ, bả, bẻ, bỡ, ba, sấp, vá, vã, bõi, lả, bữa
- 憮: vỗ, nhàm, vũ
- 𢷵: vố, vỗ, múa
- 嘸: vổ, vỗ, phủ, vô
- 𢯞: vỗ
- 舞: vụ, vỗ, vũ
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- vỏ
- vò
- vó
- vờ
- vớ
- vò
- võ
- vơ
- vỡ
- vợ
Động từ
vỗ
- Đập bàn tay vào vật gì. Vỗ bụng.
- Đập vào. Sóng vỗ bờ. Sóng dồn mặt nước, vỗ long bong (Hồ Xuân Hương)
- Nuôi cho béo bằng lượng thức ăn trên mức thường. Gần đến tết phải vỗ con lợn. Vỗ con gà thiến.
- không trả lại cái đáng lẽ mình phải trả. Vỗ nợ. Vỗ ơn.
̉
Đồng nghĩa
- đập
- đánh
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vỗ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Động từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » đồng Nghĩa Với Vồ Lấy
-
Nghĩa Của Từ Vồ - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Chộp - Từ điển Việt
-
VỒ LẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Điển - Từ Vồ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Gần Nghĩa, đồng Nghĩa
-
'vồ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đồng Nghĩa Của Grabbed - Idioms Proverbs
-
Vô - Wiktionary Tiếng Việt
-
Grab | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
-
Xem Bong Da Up-live Bong Da
-
Bóng đá Châu Âu - Cập Nhật Thông Tin-truc Tiep
-
Hổ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trái Nghĩa Của Grabs - Từ đồng Nghĩa