Trái Nghĩa Của Lower - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ, cấp so sánh của low
- thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
- the lower lip: môi dưới
- the lower animals: động vật bậc thấp
- the lower school: trường tiểu học
- thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
- động từ
- hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
- to lower a flag: kéo cờ xuống
- to lower one's voice: hạ giọng
- giảm, hạ (giá cả)
- to lower prices: hạ giá
- làm yếu đi, làm giảm đi
- poor diet lowers resistance to illiness: chế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
- làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
- to lower oneself: tự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
- hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
- nội động từ
- cau mày; có vẻ đe doạ
- tối sầm (trời, mây)
Some examples of word usage: lower
1. Please lower the volume on the TV, it's too loud. - Xin hãy giảm âm lượng trên TV, nó quá to. 2. The teacher asked the students to lower their voices during the exam. - Giáo viên yêu cầu học sinh hãy giảm tiếng nói của họ trong khi thi. 3. The price of the product was lowered in order to attract more customers. - Giá của sản phẩm đã được giảm để thu hút nhiều khách hàng hơn. 4. She lowered her head in shame after making a mistake in front of everyone. - Cô ấy cúi đầu trong sự xấu hổ sau khi mắc một sai lầm trước mọi người. 5. We need to lower our expectations and be more realistic about the situation. - Chúng ta cần phải giảm kỳ vọng và trở nên thực tế hơn về tình hình. 6. The doctor advised him to lower his cholesterol levels by changing his diet. - Bác sĩ khuyên anh ấy hãy giảm mức cholesterol bằng cách thay đổi chế độ ăn uống. Từ trái nghĩa của lowerTính từ
higher elevated important increased major superiorĐộng từ
raiseĐộng từ
grow increase rise strengthen compliment elevate heighten laud praiseĐộng từ
develop enlarge expand extend lengthen prolongĐộng từ
build up enhance honour honor improve promote rise above upgradeTừ đồng nghĩa của lower
lower Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của low down and dirty Từ trái nghĩa của low down and dirty Từ trái nghĩa của lowdown and dirty Từ trái nghĩa của low down dirty Từ trái nghĩa của low ebb Từ trái nghĩa của lower a Từ trái nghĩa của lower animal Từ trái nghĩa của lower back Từ trái nghĩa của lowercase Từ trái nghĩa của lower case lowerの反対語 contrario di lower in inglese upper 反対語 英語 アッパーの反意語 synonyme of lower in alcohol opposto di lower lowering 反対語 upper 反意語 lower contrario di lower lower 同義語 lower の反対 英語 loweringの反対、英語 lower 反意語 英語 lower 反対語 upper 反义词 lower 反意語 lower antonym lower 同义词 trai nghia voi low An lower antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with lower, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của lowerHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Lower
-
Trái Nghĩa Của Lowers - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Lowers - Từ đồng Nghĩa
-
Lower - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Lower - Từ điển Anh - Việt
-
Lower
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
180 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Phổ Biến Nhất - BingGo Leaders
-
Trái Nghĩa Với "raise" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
Các Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua
-
50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Cực Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
10 Từ đồng Nghĩa Với Interesting Thông Dụng Trong Tiếng Anh!
-
Lower Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
85 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh - Ocean EDU
-
Lower Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu