Trái Nghĩa Của Lowers - Idioms Proverbs

Idioms Proverbs Toggle navigation
  • Từ điển đồng nghĩa
  • Từ điển trái nghĩa
  • Thành ngữ, tục ngữ
  • Truyện tiếng Anh
Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa Nghĩa là gì Thành ngữ, tục ngữ Nghĩa là gì: lowers lower /'louə/
  • tính từ, cấp so sánh của low
    • thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
      • the lower lip: môi dưới
      • the lower animals: động vật bậc thấp
      • the lower school: trường tiểu học
  • động từ
    • hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
      • to lower a flag: kéo cờ xuống
      • to lower one's voice: hạ giọng
    • giảm, hạ (giá cả)
      • to lower prices: hạ giá
    • làm yếu đi, làm giảm đi
      • poor diet lowers resistance to illiness: chế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
    • làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
      • to lower oneself: tự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
  • nội động từ
    • cau mày; có vẻ đe doạ
    • tối sầm (trời, mây)
Từ trái nghĩa của lowers

Tính từ

majors superiors

Động từ

increases rises compliments lauds praises

Động từ

raises

Động từ

honours honors upgrades

Từ đồng nghĩa của lowers

lowers Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ trái nghĩa của lower one's voice Từ trái nghĩa của lower orders Từ trái nghĩa của lower ranks Từ trái nghĩa của lower reach Từ trái nghĩa của lower register Từ trái nghĩa của lower rung Từ trái nghĩa của lower side Từ trái nghĩa của lower spirits Từ trái nghĩa của lower than Từ trái nghĩa của lower the boom Từ trái nghĩa của lower world orders の反対語 An lowers antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with lowers, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của lowers

Học thêm

  • 일본어-한국어 사전
  • Japanese English Dictionary
  • Korean English Dictionary
  • English Learning Video
  • Từ điển Từ đồng nghĩa
  • Korean Vietnamese Dictionary
  • Movie Subtitles
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock

Từ khóa » Trái Nghĩa Với Lower