Trái Nghĩa Của Lowers - Idioms Proverbs
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển đồng nghĩa
- Từ điển trái nghĩa
- Thành ngữ, tục ngữ
- Truyện tiếng Anh
- tính từ, cấp so sánh của low
- thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
- the lower lip: môi dưới
- the lower animals: động vật bậc thấp
- the lower school: trường tiểu học
- thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
- động từ
- hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
- to lower a flag: kéo cờ xuống
- to lower one's voice: hạ giọng
- giảm, hạ (giá cả)
- to lower prices: hạ giá
- làm yếu đi, làm giảm đi
- poor diet lowers resistance to illiness: chế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật
- làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị
- to lower oneself: tự mình làm mất phẩm giá, tự mình làm cho hèn hạ; tự hạ mình
- hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống
- nội động từ
- cau mày; có vẻ đe doạ
- tối sầm (trời, mây)
Tính từ
majors superiorsĐộng từ
increases rises compliments lauds praisesĐộng từ
raisesĐộng từ
honours honors upgradesTừ đồng nghĩa của lowers
lowers Thành ngữ, tục ngữ
English Vocalbulary
Từ trái nghĩa của lower one's voice Từ trái nghĩa của lower orders Từ trái nghĩa của lower ranks Từ trái nghĩa của lower reach Từ trái nghĩa của lower register Từ trái nghĩa của lower rung Từ trái nghĩa của lower side Từ trái nghĩa của lower spirits Từ trái nghĩa của lower than Từ trái nghĩa của lower the boom Từ trái nghĩa của lower world orders の反対語 An lowers antonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with lowers, allowing users to choose the best word for their specific context. Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Từ trái nghĩa của lowersHọc thêm
- 일본어-한국어 사전
- Japanese English Dictionary
- Korean English Dictionary
- English Learning Video
- Từ điển Từ đồng nghĩa
- Korean Vietnamese Dictionary
- Movie Subtitles
Copyright: Proverb ©
You are using AdblockOur website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.
Please consider supporting us by disabling your ad blocker.
I turned off AdblockTừ khóa » Trái Nghĩa Với Lower
-
Trái Nghĩa Của Lower - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Lowers - Từ đồng Nghĩa
-
Lower - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Lower - Từ điển Anh - Việt
-
Lower
-
40 Cặp Từ Trái Nghĩa Không Phải Ai Cũng Biết - Pasal
-
180 Cặp Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh Phổ Biến Nhất - BingGo Leaders
-
Trái Nghĩa Với "raise" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
Các Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Bỏ Qua
-
50 Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Cực Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
10 Từ đồng Nghĩa Với Interesting Thông Dụng Trong Tiếng Anh!
-
Lower Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
85 Cặp Từ Trái Nghĩa Trong Tiếng Anh - Ocean EDU
-
Lower Nghĩa Là Gì - Hàng Hiệu