Trồi Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trồi lên" into English
outcrop is the translation of "trồi lên" into English.
trồi lên + Add translation Add trồi lênVietnamese-English dictionary
-
outcrop
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "trồi lên" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "trồi lên" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trồi Lên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trồi Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
TRỒI LÊN In English Translation - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trồi Lên' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Trắc Nghiệm: Nhiều Cách Nói Thú Vị Về Mặt Trời Trong Tiếng Anh - Dân Trí
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Ý Nghĩa Của Sun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sky - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Cách Nói động Viên Người Khác Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
20 TỪ LÓNG TIẾNG ANH BẠN NÊN BIẾT
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC