Trồi Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trồi lên
to come back (up) to the surface; to resurface; to emerge
Từ điển Việt Anh - VNE.
trồi lên
to rise up



Từ liên quan- trồi
- trồi ra
- trồi lên
- trồi sụt
- trồi lên mặt đất
- trồi ra trên mặt
- trồi lên trên mặt
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trồi Lên Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trồi Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỒI LÊN In English Translation - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trồi Lên' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
Trắc Nghiệm: Nhiều Cách Nói Thú Vị Về Mặt Trời Trong Tiếng Anh - Dân Trí
-
Mẫu Câu Hỏi Và Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Pasal
-
Ý Nghĩa Của Sun Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
TRỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sky - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Cách Nói động Viên Người Khác Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
20 TỪ LÓNG TIẾNG ANH BẠN NÊN BIẾT
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC