бра́во Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Nga-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Nga Tiếng Việt Tiếng Nga Tiếng Việt Phép dịch "бра́во" thành Tiếng Việt
hoan hô là bản dịch của "бра́во" thành Tiếng Việt.
браво interjection ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm бравоTừ điển Tiếng Nga-Tiếng Việt
-
hoan hô
interjectionМужчинам, которых ты напугал, уже вернули грузовик, Браво.
Hai gã bị anh hù dọa đã tìm lại được chiếc xe tải, hoan hô!
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " бра́во " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "бра́во" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bravo Tiếng Nga Là Gì
-
Bravo Trong Tiếng Nga Là Gì? - Từ điển Số
-
браво - Wiktionary Tiếng Việt
-
"bravo!" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bravo! Trong Tiếng Việt. Từ điển Đức-Việt
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Nga Như Thế Nào? "Bravo" | HiNative
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Nga Như Thế Nào? "bravo Ou Bien Joué ...
-
BRAVO | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Lời Khen Tiếng Nga Là Gì (phần 2)
-
Bravo Nghĩa Là Gì? Dùng "bravo" Trong Trường Hợp Như Thế Nào?
-
BRAVO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Bảng Chữ Cái Ngữ âm NATO – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bravo Nghĩa Là Gì? Dùng “bravo” Trong Trường Hợp Như Thế Nào?
-
Bravo Nghĩa Là Gì? Dùng “bravo” Trong Trường Hợp Như Thế Nào?
-
Bravo Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bravo Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky