Trough Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ trough tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm trough tiếng Anh trough (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ trough

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

trough tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trough trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trough tiếng Anh nghĩa là gì.

trough /trɔf/* danh từ- máng ăn (cho vật nuôi)- máng xối, ống xối (để tiêu nước)- máng nhào bột (để làm bánh mì)=hải trough of the sea+ lõm giữa hai ngọn sóng=to lie in the trough of the sea+ nằm giữa hai ngọn sóngtrough- máng, chỗ lõm- t. of a time series cực tiểu của chuỗi thời gian- t. of a wave hõm sóng

Thuật ngữ liên quan tới trough

  • hijacks tiếng Anh là gì?
  • prescription tiếng Anh là gì?
  • bridgeheads tiếng Anh là gì?
  • lineal, linear tiếng Anh là gì?
  • golf ball tiếng Anh là gì?
  • calciphyte tiếng Anh là gì?
  • cordwainer tiếng Anh là gì?
  • orleans tiếng Anh là gì?
  • galvanization tiếng Anh là gì?
  • enviousness tiếng Anh là gì?
  • oxen tiếng Anh là gì?
  • dwarfs tiếng Anh là gì?
  • despatching tiếng Anh là gì?
  • scenarists tiếng Anh là gì?
  • chewing tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của trough trong tiếng Anh

trough có nghĩa là: trough /trɔf/* danh từ- máng ăn (cho vật nuôi)- máng xối, ống xối (để tiêu nước)- máng nhào bột (để làm bánh mì)=hải trough of the sea+ lõm giữa hai ngọn sóng=to lie in the trough of the sea+ nằm giữa hai ngọn sóngtrough- máng, chỗ lõm- t. of a time series cực tiểu của chuỗi thời gian- t. of a wave hõm sóng

Đây là cách dùng trough tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trough tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

trough /trɔf/* danh từ- máng ăn (cho vật nuôi)- máng xối tiếng Anh là gì? ống xối (để tiêu nước)- máng nhào bột (để làm bánh mì)=hải trough of the sea+ lõm giữa hai ngọn sóng=to lie in the trough of the sea+ nằm giữa hai ngọn sóngtrough- máng tiếng Anh là gì? chỗ lõm- t. of a time series cực tiểu của chuỗi thời gian- t. of a wave hõm sóng

Từ khóa » Trough Là Gì