Trouvé Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Pháp-Việt
Thông tin thuật ngữ trouvé tiếng Pháp
Từ điển Pháp Việt | trouvé (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ trouvé | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Pháp chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Pháp Việt, hãy nhập từ khóa để tra.
Pháp Việt Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
trouvé tiếng Pháp?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ trouvé trong tiếng Pháp. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ trouvé tiếng Pháp nghĩa là gì.
trouvé tính từ tìm thấy, bắt được, nhặt đượcObjets trouvés+ đồ bắt đượcEnfant trouvé+ trẻ nhặt được ở ngoài đường mới mẻ, độc đáo, khéo chọnFormule bien trouvé+ công thức rất độc đáoMot qui est trouvé+ từ khéo chọntout trouvé+ tự nhiên nghĩ raMoyen tout trouvé+ cách tự nhiên nghĩ raXem từ điển Việt Pháp
Tóm lại nội dung ý nghĩa của trouvé trong tiếng Pháp
trouvé. tính từ. tìm thấy, bắt được, nhặt được. Objets trouvés+ đồ bắt được. Enfant trouvé+ trẻ nhặt được ở ngoài đường. mới mẻ, độc đáo, khéo chọn. Formule bien trouvé+ công thức rất độc đáo. Mot qui est trouvé+ từ khéo chọn. tout trouvé+ tự nhiên nghĩ ra. Moyen tout trouvé+ cách tự nhiên nghĩ ra.
Đây là cách dùng trouvé tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Pháp chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Pháp
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ trouvé tiếng Pháp là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Từ vựng liên quan tới trouvé
- scepticisme tiếng Pháp là gì?
- tire bouchon tiếng Pháp là gì?
- cicatrisable tiếng Pháp là gì?
- infinité tiếng Pháp là gì?
- crevasser tiếng Pháp là gì?
- citation tiếng Pháp là gì?
- mangeure tiếng Pháp là gì?
- rectrice tiếng Pháp là gì?
- sans abri tiếng Pháp là gì?
- bizuth tiếng Pháp là gì?
- salarias tiếng Pháp là gì?
- macrocyte tiếng Pháp là gì?
- feignant tiếng Pháp là gì?
- allélomorphe tiếng Pháp là gì?
- sylvain tiếng Pháp là gì?
Từ khóa » Trouvé Nghĩa Là Gì
-
Trouvé Là Gì, Nghĩa Của Từ Trouvé | Từ điển Pháp - Việt
-
Trouver Là Gì, Nghĩa Của Từ Trouver | Từ điển Pháp - Việt
-
Trouvé Nghĩa Là Gì?
-
'trouvé' Là Gì?, Từ điển Pháp - Việt
-
Trouver Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Trouver Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Pháp? - Duolingo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'trouver' Trong Từ điển Từ điển Pháp
-
Objet Trouvé - Dict.Wiki
-
Biểu Thức Tiếng Pháp Với Trouver - EFERRIT.COM
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'se Trouver' Trong Từ điển ... - Coviet
-
Trouver: Trong Tiếng Việt, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản Nghiả, Ví Dụ Sử ...
-
Tìm Hiểu Cách Kết Hợp "Trouver" (để Tìm) Bằng Tiếng Pháp
-
Từ điển Pháp Việt "se Trouver" - Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Trouver" | HiNative
trouvé (phát âm có thể chưa chuẩn)