Trung ương đảng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "trung ương đảng" into English
Machine translations
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
"trung ương đảng" in Vietnamese - English dictionary
Currently, we have no translations for trung ương đảng in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Add example AddTranslations of "trung ương đảng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trung ương đảng In English
-
Tên Một Số Chức Danh, Tổ Chức Đảng Và đoàn Thể Dịch Sang Tiếng Anh
-
Central Committee Of The Communist Party Of Vietnam - Wikipedia
-
Results For Trung ương đảng Translation From Vietnamese To English
-
BAN CHẤP HÀNH TRUNG ƯƠNG ĐẢNG In English Translation
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (2)
-
Ban Bí Thư Trung ương đảng | Vietnamese To English
-
Tên Một Số Chức Danh, Tổ Chức Đảng Và đoàn Thể ... - Phú Ngọc Việt
-
Ban Chấp Hành Trung ương đảng Tiếng Anh Là Gì? - Tạo Website
-
Tra Từ Trung ương - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Ramu English
-
Documents Of The 13th Party Congress
-
[PDF] Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ đoàn
-
Ban Chấp Hành Trung ương đảng Tiếng Anh Là Gì
-
Meaning Of 'quân Uỷ Trung ương' In Vietnamese - English