TTT định Nghĩa: Đó Là Sự Thật - That's The Truth - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 3 chữ cái › TTT › Đó là sự thật TTT: Đó là sự thật TTT có nghĩa là gì? Đó là sự thật là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. TTT có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 3 chữ cái › TTT › Đó là sự thật TTT: Đó là sự thật TTT có nghĩa là gì? Đó là sự thật là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. TTT có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. TTT là viết tắt của Đó là sự thật
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về TTT trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa TTT cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "TTT - That's the Truth" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "TTT - That's the Truth" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của TTT
Như đã đề cập ở trên, TTT có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: That's the Truth
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của TTT cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của TTT trong các ngôn ngữ khác của 42.
TTT định nghĩa:
- Kiểm tra việc kỹ thuật
- Đó là sự thật
- Nghiêng bảng kiểm tra
- Đó là vé
- Quân đội cho giáo viên
- Tháp đôi
- Thời gian, nhiệt độ chuyển đổi
- Thời gian để nói chuyện
- Transpupillary bức
- Giải đấu Tekken Tag
- Tic Tac Toe
- Nhóm thời gian thử nghiệm
- Hai Towers
- Đào tạo giảng viên
- Securite
‹ Nhiễu loạn khí công nghệ
TeX Users Group ›
TTT là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, TTT là viết tắt của That's the Truth. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, TTT là viết tắt của Đó là sự thật. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
TTT => Đó là sự thật
-
TTT => That's the Truth
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Nó Là Sự Thật Tiếng Anh
-
NÓ LÀ SỰ THẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ĐÓ LÀ SỰ THẬT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nó Là Sự Thật Dịch
-
Results For Vì Nó Là Sự Thật Translation From Vietnamese To English
-
SỰ THẬT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Thật Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Diễn Tả Sự Thật Hiển Nhiên Bằng Câu Điều Kiện Loại 0 | Learntalk
-
Các Câu Nói Về Sự Thật Trong Tiếng Anh - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sự Thật' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh: 26 Câu Thông Dụng Trong Giao Tiếp
-
Tổng Hợp Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Nhất - Anh Ngữ Athena
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 3) - VietNamNet





