Từ Điển Anh Việt Anh Tra Từ - English Vietnamese English Dictionary

Tra Từ Dịch Nguyên Câu Lớp Ngoại Ngữ Tử Vi Luyện thi IELTS Nấu Ngon Chùa Online Chuyển bộ gõ ANH - VIỆT VIỆT - ANH VIỆT - ANH - VIỆT 4in1 ANH - VIỆT - ANH ANH - VIỆT 2 VIỆT - VIỆT ANH - VIỆT BUSINESS VIỆT - ANH BUSINESS ANH - VIỆT TECHNICAL VIỆT - ANH TECHNICAL EN-VI-EN kỹ TECHNICAL ANH - VIỆT DẦU KHÍ OXFORD LEARNER 8th OXFORD THESAURUS LONGMAN New Edition WORDNET v3.1 ENGLISH SLANG (T.lóng) ENGLISH Britannica ENGLISH Heritage 4th Cambridge Learners Oxford Wordfinder Jukuu Sentence Finder Computer Foldoc Từ điển Phật học Phật học Việt Anh Phật Học Anh Việt Thiền Tông Hán Việt Phạn Pali Việt Phật Quang Hán + Việt Y khoa Anh Anh Y khoa Anh Việt Thuốc Anh Việt NHẬT - VIỆT VIỆT - NHẬT NHẬT - VIỆT (TÊN) NHẬT - ANH ANH - NHẬT NHẬT - ANH - NHẬT NHẬT HÁN VIỆT NHẬT Daijirin TRUNG - VIỆT (Giản thể) VIỆT - TRUNG (Giản thể) TRUNG - VIỆT (Phồn thể) VIỆT - TRUNG (Phồn thể) TRUNG - ANH ANH - TRUNG HÁN - VIỆT HÀN - VIỆT VIỆT - HÀN HÀN - ANH ANH - HÀN PHÁP - VIỆT VIỆT - PHÁP PHÁP ANH PHÁP Larousse Multidico ANH - THAI THAI - ANH VIỆT - THAI THAI - VIỆT NGA - VIỆT VIỆT - NGA NGA - ANH ANH - NGA ĐỨC - VIỆT VIỆT - ĐỨC SÉC - VIỆT NA-UY - VIỆT Ý - VIỆT TÂY B.NHA - VIỆT VIỆT - TÂY B.NHA BỒ Đ.NHA - VIỆT DỊCH NGUYÊN CÂU
Vietnamese - English dictionary
Hiển thị từ 121 đến 240 trong 1168 kết quả được tìm thấy với từ khóa: g^
gót gót ngọc gót sắt gót sen
gót son gót tiền gôm
gôn gông gông cùm
gù lưng gùi gùn gùn gút
gùn ghè gút gạ gạ gẫm
gạc gạch gạch ống gạch đít
gạch nối gạn cặn gạn hỏi gạo
gạo nếp gạo tẻ gạt gạt bỏ
gạt gẫm gạt lệ gạt nợ gạt tàn
gạy gả gảy đàn gấc
gấm gấm vóc gấp gấp đôi
gấp bội gấp gáp gấp khúc gấp ngày
gấu gấu chó gấu mèo gấu ngựa
gấy sốt gầm gầm gừ gầm ghè
gầm ghì gầm thét gầm trời gần
gần đây gần đến gần bên gần gũi
gần gặn gần gụi gần kề gần như
gần xa gầu gầy gầy đét
gầy còm gầy gò gầy guộc gầy mòn
gầy nhom gầy yếu gẫm gẫu
gậm gập gập gà gập ghềnh gập ghềnh
gật gật đầu gật gà gật gù gật gà gật gưỡng
gật gù gậy gậy gộc gậy tày
gắm ghé gắn gắn bó gắn liền
gắn xi gắng gắng công gắng gỏi
gắng gổ gắng gượng gắng sức gắp
gắp thăm gắt gắt gao gắt gỏng
gắt mù gằm gằm gằm gằn
gặm gặm mòn gặm nhấm gặng
gặng hỏi gặp gặp dịp gặp gỡ
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Xem tiếp
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.

Từ khóa » Gầm Thét In English