Từ điển Anh Việt "fungus" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"fungus" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

fungus

fungus /'fʌɳgəs/
  • danh từ, số nhiều fungi, funguses
    • nấm
    • cái mọc nhanh như nấm
    • (y học) nốt sùi
nấm
  • cutaneous fungus: nấm da
  • fungus foot: bệnh nấm bàn chân
  • fungus resistance: tính chống nấm
  • ray fungus: nấm tia
  • sewage fungus: nấm nước thải
  • timber fungus: nấm gỗ
  • wood fungus: nấm gỗ
  • wood fungus: nấm nhà
  • Lĩnh vực: xây dựng
    khuôn lồi
    fungus proof
    chống thấm
    nấm
  • edible fungus: nấm ăn
  • fungus infections: sự nhiễm nấm
  • fungus resistance: độ bền với nấm
  • fungus test: sự thử độ chịu nấm
  • Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    fungus

    Từ điển WordNet

      n.

    • a parasitic plant lacking chlorophyll and leaves and true stems and roots and reproducing by spores

    Từ khóa » Từ Fungi Nghĩa Là Gì