Ý Nghĩa Của Fungus Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của fungus trong tiếng Anh fungusnoun [ C or U ] uk /ˈfʌŋ.ɡəs/ us /ˈfʌŋ.ɡəs/ plural fungi uk /ˈfʌŋ.ɡaɪ/ us /ˈfʌŋ.ɡaɪ/ funguses Add to word list Add to word list any of various types of organisms that get their food from decaying material or other living things: Mushrooms and moulds are fungi. Fungus can be poisonous. Bacteria, moulds, germs & viruses
  • abacterial
  • acidophilic
  • acquired immune deficiency syndrome
  • acquired immunodeficiency syndrome
  • Actinomyces
  • fairy ring
  • Filovirus
  • fimbria
  • flagellar
  • flagellate
  • nonbacterial
  • norovirus
  • nosemosis
  • novel
  • orthomyxovirus
  • varicella zoster virus
  • viraemia
  • viral load
  • virion
  • virologist
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của fungus từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

fungus | Từ điển Anh Mỹ

fungusnoun [ C/U ] us /ˈfʌŋ·ɡəs/ plural fungi us/ˈfʌn·dʒɑɪ, ˈfʌŋ·ɡɑɪ/ Add to word list Add to word list biology a plant without leaves, flowers, or color that lives on other plants or on decaying matter (Định nghĩa của fungus từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của fungus

fungus Results have varied with the termite species and strain of fungus tested, and the concentration of inoculum and its mode of delivery to termite populations. Từ Cambridge English Corpus In both species, seeds lacking testae began to soften about day 8, were often attacked by fungus, and had rotted completely by day 10. Từ Cambridge English Corpus Bacteria were also found at some points of interaction between fungus and larval cuticle. Từ Cambridge English Corpus This fungus produces threedimensional adhesive nets, like the other fungi under study. Từ Cambridge English Corpus A large plant (size: 26 cm) was defoliated by an unidentified fungus in the early 1993 rainy season. Từ Cambridge English Corpus Pellets were prepared with the fungus mycelia in liquid culture medium and contained approximately 20% fungus. Từ Cambridge English Corpus However, this study found no relationship between soil clay content and incidence of the common fungus-growing species, analysed as a group or individually. Từ Cambridge English Corpus In the studies cited above, good results were obtained when animals had daily access to the fungus. Từ Cambridge English Corpus This indicates that the degradation of faeces was not negatively affected by the presence of the fungus. Từ Cambridge English Corpus On the thorax of the female are the mycangia in which the spores of the symbiotic ambrosia fungus are transported. Từ Cambridge English Corpus The fungus colonized the rice seeds within 14 days. Từ Cambridge English Corpus In view of criterion (21) the loss of growth potential due to plasmid transfer overshadows the growth of the non-senescent fungus from resource consumption. Từ Cambridge English Corpus Arbuscular mycorrhizal fungus spore populations respond to conversions between low-input and conventional management practices in a corn- soybean rotation. Từ Cambridge English Corpus The presence of fungus had no significant effect on thrips predation by either of the natural enemy species. Từ Cambridge English Corpus The fungus was generally distributed throughout the lock in the form of spores, sporangia and short hyphae. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với fungus

fungus

Các từ thường được sử dụng cùng với fungus.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

edible fungusPopular foods in remote areas include morama bean, a huge underground tuber, and an edible fungus. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. filamentous fungusThe mixture produces hormones such as auxin (from yeast and filamentous fungus) gibberellins from red fungus and cytokines from germs and yeast. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. mycorrhizal fungusInoculation with phosphatesolubilizing microorganisms and a vesicular-arbuscular mycorrhizal fungus improves dry matter yield and nutrient uptake by wheat grown in a sandy soil. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với fungus Phát âm của fungus là gì? Phát âm của fungi là gì?

Bản dịch của fungus

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 真菌, 真菌類植物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 真菌, 真菌类植物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hongo, hongo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha fungo, fungo [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt nấm… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý キノコ, カビ, 菌類(きんるい)… Xem thêm mantar… Xem thêm champignon [masculine], champignon… Xem thêm fong… Xem thêm zwam… Xem thêm houba… Xem thêm svamp… Xem thêm jamur… Xem thêm เชื้อรา… Xem thêm grzyb… Xem thêm svamp… Xem thêm kulat… Xem thêm der Pilz… Xem thêm sopp [masculine], sopp… Xem thêm 곰팡이… Xem thêm гриб, деревна губка… Xem thêm fungo… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

fungicide fungo fungo bat fungoid fungus funguses funhouse funicle BETA funicular {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của fungus

  • mycorrhizal fungus
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

click with someone

to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Flavour of the month (Newspaper idioms)

January 28, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụCác cụm từBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Ví dụ
  • Các cụm từ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add fungus to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm fungus vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Từ Fungi Nghĩa Là Gì