Từ điển Anh Việt "get Dressed" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"get dressed" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

get dressed

Xem thêm: dress

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

get dressed

Từ điển WordNet

    v.

  • put on clothes; dress

    we had to dress quickly

    dress the patient

    Can the child dress by herself?

Từ khóa » Get Dressed Dịch Là Gì