Từ điển Anh Việt "lip-service" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"lip-service" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

lip-service

lip-service /'lip,sə:vis/
  • danh từ
    • lời nói đãi bôi, lời nói cửa miệng, lời nói không thành thật
      • to pay lip-service to somebody: nói đâi bôi với ai; chỉ thương miệng thương môi; chỉ khéo cái mồm, không thành thật đối với ai
      • tp pay lip-service to something: chỉ thừa nhận cái gì ngoài miệng
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Pay Lip Service Nghĩa Là Gì