Từ điển Anh Việt "simmer Down" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"simmer down" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm simmer down
Xem thêm: calm, calm down, cool off, chill out, settle down, cool it
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh simmer down
Từ điển WordNet
- become quiet or calm, especially after a state of agitation; calm, calm down, cool off, chill out, settle down, cool it
After the fight both men need to cool off.
It took a while after the baby was born for things to settle down again.
v.
English Idioms Dictionary
become calm, quiet He was very angry after the meeting but he has begun to simmer down a little now.Từ khóa » Simmer Down Nghĩa Là Gì
-
SIMMER DOWN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ Simmer Down - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Simmer Down Là Gì
-
Simmer Down Là Gì, Nghĩa Của Từ Simmer Down | Từ điển Anh - Việt
-
Simmer Down Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
'simmer Down' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Simmer Down Nghĩa Là Gì?
-
""simmer Down"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Simmer Down Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Đồng Nghĩa Của Simmered
-
Simmer Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
“DOWN” Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh.
-
Simmer - Wiktionary Tiếng Việt